FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Istanbulspor vs Istanbul BB, 21h00 ngày 17/09
Istanbulspor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Istanbulspor vs Istanbul BB hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Istanbulspor vs Istanbul BB, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Istanbulspor vs Istanbul BB, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Istanbulspor vs Istanbul BB hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Istanbulspor vs Istanbul BB
0 - 1 Dimitrios Pelkas Kiến tạo: Danijel Aleksic
Ra sân: Alassane Ndao
Ra sân: Florian Loshaj
Ra sân: Ibrahim Yilmaz
Leo DuboisRa sân: Danijel Aleksic
Emmanuel Bonaventure DennisRa sân: Deniz Turuc
Joao Vitor BrandAo FigueiredoRa sân: Dimitrios Pelkas
Ra sân: Jackson Kenio Santos Laurentino
Philippe Paulin KenyRa sân: Krzysztof Piatek
Onur ErgunRa sân: Eden Karzev
0 - 2 Joao Vitor BrandAo Figueiredo Kiến tạo: Leo Dubois
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Istanbulspor VS Istanbul BB
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Istanbulspor vs Istanbul BB
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Istanbulspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | David Jensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 31 | 7.41 | |
| 9 | Ibrahim Yilmaz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 19 | 5.97 | |
| 14 | Simon Deli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 32 | 6.49 | |
| 4 | Mehmet Yesil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 22 | 6.52 | |
| 34 | Florian Loshaj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 31 | 6.65 | |
| 21 | Demeaco Duhaney | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 20 | 6.58 | |
| 27 | Valon Ethemi | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 23 | 6.35 | |
| 10 | Eduart Rroca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 36 | 6.36 | |
| 99 | Jackson Kenio Santos Laurentino | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 2 | 32 | 6.64 | |
| 18 | Alassane Ndao | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 8 | Vefa Temel | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 35 | 6.63 |
Istanbul BB
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volkan Babacan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 17 | 6.33 | |
| 7 | Serdar Gurler | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 30 | 6.12 | |
| 8 | Danijel Aleksic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 28 | 6.42 | |
| 6 | Lucas Pedroso Alves de Lima | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 0 | 60 | 6.32 | |
| 23 | Deniz Turuc | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 0 | 35 | 6.91 | |
| 14 | Dimitrios Pelkas | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 19 | 14 | 73.68% | 5 | 0 | 34 | 7.24 | |
| 9 | Krzysztof Piatek | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 2 | 19 | 6.39 | |
| 5 | Leonardo Duarte Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 41 | 6.57 | |
| 10 | Berkay Ozcan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 34 | 6.42 | |
| 90 | Eden Karzev | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 37 | 7.07 | |
| 88 | Cemali Sertel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 1 | 64 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

