FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Istanbulspor vs Kasimpasa, 20h00 ngày 10/03
Istanbulspor
+0.5 0.90
-0.5 0.90
2.75 0.79
u 0.91
3.20
1.90
3.70
+0.25 0.90
-0.25 0.93
1.25 1.02
u 0.68
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Istanbulspor vs Kasimpasa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Istanbulspor vs Kasimpasa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Istanbulspor vs Kasimpasa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Istanbulspor vs Kasimpasa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Istanbulspor vs Kasimpasa
Kiến tạo: Jackson Kenio Santos Laurentino
Ra sân: Emrehan Gedikli
1 - 1 Joia Nuno Da Costa Kiến tạo: Haris Hajradinovic
Ra sân: Eslem Ozturk
Ogulcan CaglayanRa sân: Mamadou Fall
1 - 2 Mortadha Ben Ouanes Kiến tạo: Haris Hajradinovic
Jackson Gabriel Porozo VernazaRa sân: Diogo Filipe Costa Rocha, Rochinha
Ra sân: Jackson Kenio Santos Laurentino
Ra sân: Demeaco Duhaney
Ra sân: Izzet Topatar
Samuel BastienRa sân: Aytac Kara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Istanbulspor VS Kasimpasa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Istanbulspor vs Kasimpasa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Istanbulspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Modestas Vorobjovas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.37 | |
| 14 | Simon Deli | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.53 | |
| 5 | Eslem Ozturk | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 5 | 6.42 | |
| 7 | David Sambissa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.15 | |
| 34 | Florian Loshaj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.06 | |
| 21 | Demeaco Duhaney | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.14 | |
| 12 | Mendy Mamadou | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 12 | 6.09 | |
| 23 | Okan Erdogan | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.41 | |
| 99 | Jackson Kenio Santos Laurentino | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.18 | |
| 9 | Emrehan Gedikli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 59 | Alp Arda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 6.33 |
Kasimpasa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Kenneth Josiah Omeruo | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.28 | |
| 35 | Aytac Kara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.25 | |
| 1 | Andreas Gianniotis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 10 | Haris Hajradinovic | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 6.26 | |
| 2 | Claudio Winck Neto | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 7 | Mamadou Fall | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 15 | Diogo Filipe Costa Rocha, Rochinha | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.24 | |
| 18 | Joia Nuno Da Costa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 9 | 6.13 | |
| 6 | Gokhan Gul | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.39 | |
| 12 | Mortadha Ben Ouanes | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 13 | 6.24 | |
| 58 | Yasin Özcan | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

