FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Istanbulspor vs Kayserispor, 01h00 ngày 19/08
Istanbulspor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Istanbulspor vs Kayserispor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Istanbulspor vs Kayserispor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Istanbulspor vs Kayserispor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Istanbulspor vs Kayserispor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Istanbulspor vs Kayserispor
Carlos Manuel Cardoso ManeRa sân: Miguel Cardoso
0 - 1 Mame Baba Thiam Kiến tạo: Carlos Manuel Cardoso Mane
Kiến tạo: Valon Ethemi
Ra sân: Jackson Kenio Santos Laurentino
Ra sân: Eduart Rroca
Ra sân: Alassane Ndao
Baran GezekRa sân: Ali Karimi
Ramazan CivelekRa sân: Olivier Kemendi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Istanbulspor VS Kayserispor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Istanbulspor vs Kayserispor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Istanbulspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | David Jensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 40 | 6.67 | |
| 9 | Ibrahim Yilmaz | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 37 | 7.48 | |
| 13 | Coly Racine | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 3 | 73 | 6.81 | |
| 4 | Mehmet Yesil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 47 | 81.03% | 0 | 1 | 76 | 7.01 | |
| 34 | Florian Loshaj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 1 | 0 | 62 | 7.21 | |
| 21 | Demeaco Duhaney | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 0 | 48 | 6.03 | |
| 27 | Valon Ethemi | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 4 | 0 | 37 | 6.53 | |
| 12 | Mendy Mamadou | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 5.91 | |
| 10 | Eduart Rroca | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 1 | 61 | 6.29 | |
| 99 | Jackson Kenio Santos Laurentino | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 1 | 35 | 6.29 | |
| 18 | Alassane Ndao | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 4 | 0 | 47 | 6.05 | |
| 8 | Vefa Temel | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 0 | 56 | 6.3 | |
| 19 | Emir Kaan Gultekin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.18 | |
| 24 | Muammer Sarikaya | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6 |
Kayserispor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ali Karimi | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 1 | 59 | 6.67 | |
| 4 | Dimitrios Kolovetsios | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 68 | 62 | 91.18% | 1 | 1 | 77 | 6.51 | |
| 3 | Joseph Attamah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 68 | 65 | 95.59% | 0 | 0 | 79 | 6.38 | |
| 9 | Mame Baba Thiam | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 49 | 33 | 67.35% | 2 | 3 | 72 | 8.47 | |
| 20 | Carlos Manuel Cardoso Mane | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 5 | 0 | 18 | 6.88 | |
| 11 | Gokhan Sazdagi | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 32 | 6.49 | |
| 10 | Olivier Kemendi | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 0 | 56 | 6.71 | |
| 28 | Ramazan Civelek | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 7 | Miguel Cardoso | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 7 | 2 | 37 | 6.91 | |
| 25 | Bilal Bayazit | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 0 | 38 | 6.19 | |
| 89 | Yaw Ackah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 1 | 0 | 52 | 6.32 | |
| 17 | Anthony Chigaemezu Uzodimma | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 0 | 48 | 6.28 | |
| 54 | Arif Kocaman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 0 | 55 | 6.22 | |
| 26 | Baran Gezek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

