FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Italia vs Bỉ, 01h45 ngày 11/10
Italia 1
-0.5 0.94
+0.5 0.86
2.5 1.05
u 0.70
1.94
3.56
3.12
-0 0.94
+0 1.20
2.5 1.45
u 0.20
UEFA Nations League
KQBD Italia vs Bỉ hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Italia vs Bỉ, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Italia vs Bỉ, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải UEFA Nations League 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Italia vs Bỉ hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Italia vs Bỉ
2 - 1 Maxim de Cuyper Kiến tạo: Leandro Trossard
2 - 2 Leandro Trossard
Leandro Trossard
Dodi Lukebakio NgandoliRa sân: Charles De Ketelaere
Timothy CastagneRa sân: Orel Mangala
Aster VranckxRa sân: Arthur Theate
Ra sân: Federico Dimarco
Ra sân: Samuele Ricci
Ra sân: Mateo Retegui
Ra sân: Sandro Tonali
Cyril NgongeRa sân: Lois Openda
Malick FofanaRa sân: Jeremy Doku
Ra sân: Davide Frattesi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Italia VS Bỉ
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Italia vs Bỉ
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Italia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 5.74 | |
| 3 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 0 | 29 | 6.55 | |
| 1 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 0 | 40 | 5.67 | |
| 16 | Davide Frattesi | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 29 | 6.26 | |
| 21 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 1 | 70 | 6.85 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 45 | 97.83% | 0 | 0 | 59 | 6.52 | |
| 2 | Raoul Bellanova | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 9 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 25 | 7.41 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 42 | 6.35 | |
| 7 | Nicolo Fagioli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 6.16 | |
| 18 | Giacomo Raspadori | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 6 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 0 | 56 | 6.18 | |
| 19 | Iyenoma Destiny Udogie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.28 | |
| 5 | Riccardo Calafiori | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 3 | 55 | 6.42 | |
| 20 | Andrea Cambiaso | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 1 | 53 | 7.46 | |
| 23 | Niccolo Pisilli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 5.88 |
Bỉ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 26 | 6.28 | |
| 10 | Leandro Trossard | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 44 | 36 | 81.82% | 1 | 0 | 57 | 7.47 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 50 | 37 | 74% | 6 | 2 | 61 | 6.48 | |
| 21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 24 | 6.02 | |
| 11 | Dodi Lukebakio Ngandoli | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 21 | 5.7 | |
| 4 | Wout Faes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 73 | 92.41% | 0 | 3 | 85 | 6.2 | |
| 18 | Orel Mangala | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 0 | 47 | 6.29 | |
| 9 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 6.32 | |
| 22 | Cyril Ngonge | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 7 | Jeremy Doku | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 45 | 39 | 86.67% | 3 | 0 | 70 | 6.85 | |
| 6 | Aster Vranckx | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 24 | 6.08 | |
| 5 | Maxim de Cuyper | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 67 | 63 | 94.03% | 8 | 0 | 87 | 7.74 | |
| 3 | Arthur Theate | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 1 | 58 | 6.34 | |
| 2 | Zeno Debast | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 73 | 93.59% | 0 | 1 | 84 | 6.16 | |
| 14 | Malick Fofana | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

