FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Italia vs Đức, 02h45 ngày 21/03
Italia
-0 0.98
+0 0.90
2.5 1.05
u 0.70
2.48
2.52
3.28
-0 0.98
+0 0.93
1 1.20
u 0.70
UEFA Nations League
KQBD Italia vs Đức hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Italia vs Đức, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Italia vs Đức, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải UEFA Nations League 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Italia vs Đức hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Italia vs Đức
Tim KleindienstRa sân: Jonathan Michael Burkardt
Nico SchlotterbeckRa sân: David Raum
1 - 1 Tim Kleindienst Kiến tạo: Joshua Kimmich
Nadiem Amiri
Ra sân: Matteo Politano
Ra sân: Nicolo Rovella
Jamie LewelingRa sân: Nadiem Amiri
Ra sân: Giacomo Raspadori
1 - 2 Leon Goretzka Kiến tạo: Joshua Kimmich
Karim AdeyemiRa sân: Leroy Sane
Ra sân: Moise Keane
Ra sân: Nicolo Barella
Robert AndrichRa sân: Pascal Gross
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Italia VS Đức
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Italia vs Đức
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Italia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Matteo Politano | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | ||
| 18 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 24 | 6.86 | |
| 1 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.63 | |
| 9 | Moise Keane | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.46 | |
| 21 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 32 | 7.02 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 19 | 7.81 | |
| 10 | Giacomo Raspadori | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 0 | 13 | 6.38 | |
| 14 | Nicolo Rovella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 19 | Iyenoma Destiny Udogie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 20 | 6.31 | |
| 5 | Riccardo Calafiori | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 19 | 6.5 |
Đức
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.58 | |
| 5 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 36 | 6.02 | |
| 2 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 2 | 1 | 39 | 6.01 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 1 | 35 | 6.25 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 39 | 5.93 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 29 | 100% | 5 | 0 | 40 | 6.47 | |
| 19 | Leroy Sane | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 25 | 6.21 | |
| 11 | Nadiem Amiri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 15 | 5.83 | |
| 22 | David Raum | Defender | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 23 | 6.02 | |
| 7 | Jonathan Michael Burkardt | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 7 | 6 | ||
| 10 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 21 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

