FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Italia vs Israel, 01h45 ngày 15/10
Italia
-2 0.96
+2 0.84
2.5 0.50
u 1.50
1.15
12.00
6.30
-0.25 0.96
+0.25 0.70
0.5 1.25
u 0.40
UEFA Nations League
KQBD Italia vs Israel hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Italia vs Israel, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Italia vs Israel, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải UEFA Nations League 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Italia vs Israel hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Italia vs Israel
Mahmoud JaberRa sân: Gavriel Kanichowsky
Ra sân: Nicolo Fagioli
Kiến tạo: Giacomo Raspadori
Anan KhalailiRa sân: Elad Madmon
Danny GruperRa sân: Dolev Haziza
2 - 1 Mohammed Abo Fani
Kiến tạo: Federico Dimarco
Ra sân: Federico Dimarco
Ra sân: Giacomo Raspadori
Thai BariboRa sân: Liel Abada
Kiến tạo: Iyenoma Destiny Udogie
Ramzi SafuriRa sân: Dor Peretz
Ra sân: Mateo Retegui
Ra sân: Davide Frattesi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Italia VS Israel
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Italia vs Israel
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Italia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 34 | 6.15 | |
| 3 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 5 | 34 | 33 | 97.06% | 10 | 0 | 51 | 7.69 | |
| 16 | Davide Frattesi | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 1 | 49 | 7.68 | |
| 21 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 87 | 78 | 89.66% | 0 | 3 | 98 | 7.06 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 2 | 81 | 76 | 93.83% | 1 | 1 | 88 | 8.43 | |
| 9 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 7 | 3 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 3 | 28 | 7.36 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 63 | 55 | 87.3% | 4 | 0 | 78 | 7.55 | |
| 7 | Nicolo Fagioli | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 3 | 0 | 40 | 6.12 | |
| 10 | Giacomo Raspadori | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 2 | 0 | 45 | 7.22 | |
| 6 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 43 | 97.73% | 0 | 0 | 47 | 6.44 | |
| 19 | Iyenoma Destiny Udogie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.57 | |
| 11 | Daniel Maldini | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 16 | 6.13 | |
| 5 | Riccardo Calafiori | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 69 | 66 | 95.65% | 1 | 1 | 81 | 6.63 | |
| 20 | Andrea Cambiaso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 3 | 0 | 62 | 6.48 | |
| 17 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.99 |
Israel
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ramzi Safuri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 8 | Dor Peretz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 20 | 5.63 | |
| 10 | Dolev Haziza | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 30 | 5.72 | ||
| 18 | Omri Glazer | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 46 | 6.32 | ||
| 14 | Gavriel Kanichowsky | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 27 | 6.52 | ||
| 9 | Thai Baribo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.85 | |
| 3 | Matan Baltaxa | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 52 | 6.24 | ||
| 5 | Idan Nachmias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 30 | 5.68 | |
| 16 | Mohammed Abo Fani | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 0 | 52 | 7 | |
| 22 | Danny Gruper | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.07 | |
| 11 | Liel Abada | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 1 | 21 | 5.71 | |
| 21 | Mahmoud Jaber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.04 | |
| 15 | Oscar Gloukh | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 28 | 5.69 | |
| 13 | Anan Khalaili | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.94 | |
| 2 | Ilay Feingold | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 0 | 58 | 5.9 | |
| 20 | Elad Madmon | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 5.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

