FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Italia vs Na Uy, 02h45 ngày 17/11
Italia
-0.25 0.88
+0.25 0.93
2.5 0.62
u 1.15
2.20
2.85
3.30
-0.25 0.88
+0.25 0.70
1.25 1.03
u 0.78
2.47
3.35
2.28
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Italia vs Na Uy hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Italia vs Na Uy, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Italia vs Na Uy, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Italia vs Na Uy hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Italia vs Na Uy
Kiến tạo: Federico Dimarco
1 - 1 Antonio Eromonsele Nordby Nusa Kiến tạo: Alexander Sorloth
Morten ThorsbyRa sân: Patrick Berg
Ra sân: Davide Frattesi
Erling Haaland
Thelo AasgaardRa sân: Kristian Thorstvedt
Oscar BobbRa sân: Alexander Sorloth
1 - 2 Erling Haaland Kiến tạo: Oscar Bobb
Ra sân: Francesco Pio Esposito
Ra sân: Manuel Locatelli
1 - 3 Erling Haaland Kiến tạo: Morten Thorsby
Ra sân: Nicolo Barella
Ra sân: Alessandro Bastoni
Jorgen Strand LarsenRa sân: Erling Haaland
Leo Skiri OstigardRa sân: David Moller Wolfe
1 - 4 Jorgen Strand Larsen Kiến tạo: Morten Thorsby
Jorgen Strand Larsen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Italia VS Na Uy
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Italia vs Na Uy
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Italia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Matteo Politano | Forward | 1 | 0 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 5 | 0 | 48 | 6 | |
| 18 | Nicolo Barella | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 30 | 29 | 96.67% | 1 | 0 | 38 | 6.21 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Defender | 0 | 0 | 0 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 0 | 69 | 6.51 | |
| 3 | Federico Dimarco | Defender | 2 | 0 | 2 | 43 | 35 | 81.4% | 7 | 1 | 61 | 7.22 | |
| 1 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 21 | 5.96 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 72 | 64 | 88.89% | 0 | 2 | 82 | 6.83 | |
| 8 | Davide Frattesi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 5.93 | |
| 21 | Alessandro Bastoni | Defender | 0 | 0 | 1 | 63 | 61 | 96.83% | 2 | 2 | 77 | 6.78 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 61 | 93.85% | 1 | 1 | 70 | 6.09 | |
| 9 | Mateo Retegui | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 16 | 6.25 | |
| 15 | Francesco Pio Esposito | 2 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 24 | 6.87 |
Na Uy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orjan Haskjold Nyland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 1 | 32 | 6.4 | |
| 2 | Morten Thorsby | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 3 | Kristoffer Ajer | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 2 | 43 | 6.4 | |
| 7 | Alexander Sorloth | Forward | 2 | 0 | 2 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 3 | 38 | 6.67 | |
| 8 | Sander Berge | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 0 | 44 | 6.14 | |
| 6 | Patrick Berg | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 33 | 6.51 | |
| 14 | Julian Ryerson | Defender | 1 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 3 | 0 | 51 | 5.18 | |
| 9 | Erling Haaland | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 4 | 18 | 6.62 | |
| 18 | Kristian Thorstvedt | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 2 | 28 | 6.56 | |
| 17 | Torbjorn Heggem | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 2 | 47 | 6.3 | |
| 5 | David Moller Wolfe | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 20 | Antonio Eromonsele Nordby Nusa | Forward | 2 | 1 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 30 | 7.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

