FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Italy vs Anh, 02h45 ngày 24/03
Italy
-0 1.02
+0 0.78
3.5 1.35
u 0.30
2.70
2.40
3.08
-0 1.02
+0 0.75
1.5 1.45
u 0.20
EURO
KQBD Italy vs Anh hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Italy vs Anh, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Italy vs Anh, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Italy vs Anh hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Italy vs Anh
0 - 1 Declan Rice
Declan Rice
0 - 2 Harry Kane
Kiến tạo: Lorenzo Pellegrini
Harry Maguire
Ra sân: Domenico Berardi
Ra sân: Nicolo Barella
Ra sân: Lorenzo Pellegrini
Ra sân: Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho
Phil FodenRa sân: Jack Grealish
Kyle Walker
Luke Shaw

Luke Shaw
Kieran TrippierRa sân: Phil Foden
Conor GallagherRa sân: Jude Bellingham
Reece JamesRa sân: Bukayo Saka
Ra sân: Marco Verratti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Italy VS Anh
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Italy vs Anh
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Italy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Rafael Toloi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 1 | 55 | 6.3 | |
| 4 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 0 | 27 | 5.9 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 4 | 50 | 6.52 | |
| 6 | Marco Verratti | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 49 | 6.53 | |
| 16 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 11 | Domenico Berardi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 36 | 6.09 | |
| 17 | Matteo Politano | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 10 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 18 | 14 | 77.78% | 5 | 0 | 24 | 6.96 | |
| 18 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 28 | 5.8 | |
| 1 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.22 | |
| 8 | Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 42 | 5.55 | |
| 2 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 1 | 55 | 5.57 | |
| 19 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 18 | 6.68 |
Anh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 26 | 7.65 | |
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 41 | 6.24 | |
| 6 | Harry Maguire | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 1 | 58 | 6.32 | |
| 5 | John Stones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 53 | 6.26 | |
| 3 | Luke Shaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 4 | 0 | 44 | 6.72 | |
| 11 | Jack Grealish | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 22 | 6.52 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 1 | 39 | 6.15 | |
| 8 | Kalvin Phillips | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 27 | 6.11 | |
| 4 | Declan Rice | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 48 | 7.34 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 3 | 0 | 34 | 6.94 | |
| 10 | Jude Bellingham | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 22 | 6.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

