FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Italy vs Ukraine, 01h45 ngày 13/09
Italy
-1 0.75
+1 1.05
2.5 0.82
u 0.88
1.35
7.40
4.30
-0.5 0.75
+0.5 0.77
1 0.75
u 0.95
EURO
KQBD Italy vs Ukraine hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Italy vs Ukraine, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Italy vs Ukraine, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Italy vs Ukraine hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Italy vs Ukraine
Kiến tạo: Mattia Zaccagni
Vitaliy Mykolenko
2 - 1 Andriy Yarmolenko
Ra sân: Federico Dimarco
Ra sân: Mattia Zaccagni
Roman YaremchukRa sân: Artem Dovbyk
Mykhailo MudrykRa sân: Andriy Yarmolenko
Yukhym Konoplya
Ra sân: Giacomo Raspadori
Ra sân: Nicolo Zaniolo
Vladyslav VanatRa sân: Viktor Tsygankov
Vitaliy BuyalskyiRa sân: Olexandr Zinchenko
Taras Stepanenko
Ilya Zabarnyi
Serhiy SydorchukRa sân: Taras Stepanenko
Ra sân: Nicolo Barella
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Italy VS Ukraine
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Italy vs Ukraine
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Italy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Mattia Zaccagni | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 34 | 7 | ||
| 18 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 42 | 6.13 | |
| 3 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 43 | 43 | 100% | 2 | 0 | 54 | 6.49 | |
| 1 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.36 | |
| 5 | Manuel Locatelli | 1 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 48 | 6.25 | ||
| 8 | Davide Frattesi | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 3 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 35 | 8.27 | |
| 23 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 52 | 98.11% | 0 | 0 | 55 | 6.14 | |
| 21 | Nicolo Zaniolo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 41 | 6.73 | |
| 2 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 1 | 0 | 60 | 6.32 | |
| 10 | Giacomo Raspadori | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 6.48 | |
| 15 | Giorgio Scalvini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 55 | 96.49% | 0 | 1 | 62 | 6.55 |
Ukraine
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Andriy Yarmolenko | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 22 | 7.09 | |
| 6 | Taras Stepanenko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 6 | |
| 4 | Serhiy Kryvtsov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 34 | 6.13 | |
| 17 | Olexandr Zinchenko | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 25 | 5.93 | |
| 1 | Georgi Bushchan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 23 | 6.11 | |
| 15 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.43 | |
| 11 | Artem Dovbyk | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 13 | 6.24 | |
| 16 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 5.89 | |
| 2 | Yukhym Konoplya | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 21 | 5.93 | |
| 13 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 38 | 6.48 | |
| 8 | Heorhii Sudakov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 27 | 5.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

