FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Jagiellonia Bialystok vs Fiorentina, 03h00 ngày 20/02
Jagiellonia Bialystok
+0.25 0.98
-0.25 0.84
2.5 0.98
u 0.74
2.88
2.18
3.15
-0 0.98
+0 0.68
1 1.00
u 0.80
3.3
2.8
2.1
Cúp C3 Châu Âu
KQBD Jagiellonia Bialystok vs Fiorentina hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Jagiellonia Bialystok vs Fiorentina, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Jagiellonia Bialystok vs Fiorentina, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C3 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Jagiellonia Bialystok vs Fiorentina hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Jagiellonia Bialystok vs Fiorentina
Jacopo Fazzini
Rolando Mandragora
0 - 1 Luca Ranieri Kiến tạo: Jacopo Fazzini
Ra sân: Leon Maximilian Flach
0 - 2 Rolando Mandragora
Fabiano ParisiRa sân: Jack Harrison
Ra sân: Kamil Jozwiak
Marin PongracicRa sân: Luca Ranieri
Luca Lezzerini
0 - 3 Roberto Piccoli
Luis Francisco Balbo VieiraRa sân: Cher Ndour
Ra sân: Bartosz Mazurek
Ra sân: Samed Bazdar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Jagiellonia Bialystok VS Fiorentina
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Jagiellonia Bialystok vs Fiorentina
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Jagiellonia Bialystok
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Jesus Imaz Balleste | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 72 | Kamil Jozwiak | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 7 | Alejandro Pozo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 70 | Andy Pelmard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 1 | 0 | 54 | 6.6 | |
| 27 | Bartlomiej Wdowik | Defender | 0 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 5 | 0 | 51 | 6.7 | |
| 31 | Leon Maximilian Flach | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 2 | 51 | 6.8 | |
| 15 | Norbert Wojtuszek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 1 | 0 | 59 | 6.7 | |
| 13 | Bernardo Vital | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 2 | 57 | 6.6 | |
| 14 | Samed Bazdar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 50 | Slawomir Abramowicz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 7.7 | |
| 86 | Bartosz Mazurek | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 3 | 0 | 41 | 6 |
Fiorentina
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Luca Lezzerini | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 1 | 13 | 6.3 | |
| 21 | Robin Gosens | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 2 | 33 | 6.8 | |
| 8 | Rolando Mandragora | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 15 | 8 | 53.33% | 3 | 2 | 29 | 7.2 | |
| 17 | Jack Harrison | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 6 | Luca Ranieri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 91 | Roberto Piccoli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 2 | 14 | 6.5 | |
| 27 | Cher Ndour | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 29 | 6.7 | |
| 80 | Giovanni Fabbian | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 16 | 7 | |
| 22 | Jacopo Fazzini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 4 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 15 | Pietro Comuzzo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 29 | Niccolo Fortini | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 25 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

