FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Jagiellonia Bialystok vs Rayo Vallecano, 00h45 ngày 12/12
Jagiellonia Bialystok
+0.25 1.00
-0.25 0.82
2.5 0.75
u 0.95
3.30
2.05
3.30
+0.25 1.00
-0.25 1.10
0.5 0.33
u 2.10
3.58
2.58
2.12
Cúp C3 Châu Âu
KQBD Jagiellonia Bialystok vs Rayo Vallecano hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Jagiellonia Bialystok vs Rayo Vallecano, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Jagiellonia Bialystok vs Rayo Vallecano, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C3 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Jagiellonia Bialystok vs Rayo Vallecano hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Jagiellonia Bialystok vs Rayo Vallecano
0 - 1 Sergio Camello Kiến tạo: Alvaro Garcia
Pep Chavarria
Ra sân: Dawid Drachal
Sergio Camello
Alfonso EspinoRa sân: Ivan Balliu Campeny
Jorge de Frutos SebastianRa sân: Alvaro Garcia
Fran PerezRa sân: Sergio Camello
1 - 2 Alfonso Espino Kiến tạo: Pep Chavarria
Isaac Palazon Camacho
Ra sân: Leon Maximilian Flach
Ra sân: Alejandro Pozo
Oscar ValentínRa sân: Pathe Ciss
Pathe Ciss
Gerard GumbauRa sân: Unai Lopez Cabrera
Ra sân: Norbert Wojtuszek
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Jagiellonia Bialystok VS Rayo Vallecano
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Jagiellonia Bialystok vs Rayo Vallecano
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Jagiellonia Bialystok
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Jesus Imaz Balleste | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 42 | 7 | |
| 6 | Taras Romanczuk | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 16 | 6.9 | |
| 10 | Afimico Pululu | Forward | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 7 | Alejandro Pozo | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 21 | Sergio Lozano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 3 | Dusan Stojinovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 1 | 61 | 6.2 | |
| 27 | Bartlomiej Wdowik | Defender | 0 | 0 | 1 | 49 | 36 | 73.47% | 7 | 1 | 80 | 7.1 | |
| 31 | Leon Maximilian Flach | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 31 | 6.4 | |
| 15 | Norbert Wojtuszek | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 56 | 6.4 | |
| 13 | Bernardo Vital | Defender | 2 | 0 | 1 | 60 | 50 | 83.33% | 1 | 7 | 76 | 7 | |
| 50 | Slawomir Abramowicz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 8 | Dawid Drachal | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 20 | 5.9 | |
| 80 | Oskar Pietuszewski | Forward | 1 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 2 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 86 | Bartosz Mazurek | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 25 | 6.8 |
Rayo Vallecano
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ivan Balliu Campeny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 32 | 6.1 | |
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 55 | 7 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 17 | Unai Lopez Cabrera | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 35 | 100% | 4 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 15 | Gerard Gumbau | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 13 | Augusto Batalla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 16 | 53.33% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 5 | Luiz Felipe Ramos Marchi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 2 | 55 | 6.5 | |
| 22 | Alfonso Espino | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 14 | 7.7 | |
| 6 | Pathe Ciss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 3 | 34 | 28 | 82.35% | 8 | 0 | 56 | 7.1 | |
| 23 | Oscar Valentín | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 2 | Andrei Ratiu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 1 | 49 | 6.9 | |
| 10 | Sergio Camello | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 19 | 7.3 | |
| 19 | Jorge de Frutos Sebastian | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 19 | 6.8 | |
| 3 | Pep Chavarria | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 2 | 2 | 77 | 6.9 | |
| 21 | Fran Perez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

