FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Jahn Regensburg vs Hamburger SV, 19h30 ngày 16/02
Jahn Regensburg
+0.75 1.08
-0.75 0.72
2.75 0.75
u 0.95
5.05
1.52
3.90
+0.25 1.08
-0.25 0.77
1.25 1.02
u 0.68
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Jahn Regensburg vs Hamburger SV hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Jahn Regensburg vs Hamburger SV, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Jahn Regensburg vs Hamburger SV, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Jahn Regensburg vs Hamburger SV hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Jahn Regensburg vs Hamburger SV
Kiến tạo: Eric Hottmann
Marco Richter
Davie Selke
William MikelbrencisRa sân: Silvan Hefti
Ludovit ReisRa sân: Marco Richter
Ra sân: Anssi Suhonen
Emir Sahiti
Adam KarabecRa sân: Ransford Yeboah Konigsdorffer
Ra sân: Eric Hottmann
Ra sân: Kai Proger
Otto StangeRa sân: Jonas Meffert

Emir Sahiti
Ludovit Reis
Daniel ElfadliRa sân: Sebastian Schonlau
1 - 1 Davie Selke
Ra sân: Sargis Adamyan
Ra sân: Bryan Hein
Daniel Elfadli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Jahn Regensburg VS Hamburger SV
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Jahn Regensburg vs Hamburger SV
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Jahn Regensburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Sargis Adamyan | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 13 | 6 | 46.15% | 7 | 1 | 26 | 7.54 | |
| 15 | Sebastian Ernst | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 6.51 | |
| 33 | Kai Proger | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 1 | 27 | 6.96 | |
| 30 | Christian Kuhlwetter | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 14 | 6.21 | |
| 9 | Eric Hottmann | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 1 | 2 | 12 | 7.2 | |
| 5 | Rasim Bulic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 16 | 6.85 | |
| 3 | Bryan Hein | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 1 | 0 | 14 | 6.36 | |
| 1 | Felix Gebhardt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 34 | Anssi Suhonen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 23 | 6.67 | |
| 16 | Louis Breunig | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 16 | 6.85 | |
| 37 | Leopold Wurm | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 3 | 24 | 7.33 |
Hamburger SV
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jonas Meffert | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 31 | 6.26 | |
| 4 | Sebastian Schonlau | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 2 | 38 | 6.09 | |
| 27 | Davie Selke | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 2 | 4 | 13 | 6.5 | |
| 1 | Daniel Heuer Fernandes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 25 | 5.9 | |
| 7 | Jean-Luc Dompe | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 22 | 6.01 | |
| 30 | Silvan Hefti | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 41 | 6.32 | |
| 5 | Dennis Hadzikadunic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 33 | 5.95 | |
| 20 | Marco Richter | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 20 | 6.31 | |
| 28 | Miro Muheim | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 0 | 52 | 6.29 | |
| 29 | Emir Sahiti | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 4 | 0 | 45 | 7.07 | |
| 11 | Ransford Yeboah Konigsdorffer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 2 | 24 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

