FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Jahn Regensburg vs Magdeburg, 19h30 ngày 24/11
Jahn Regensburg
+0.5 0.95
-0.5 0.93
2.75 0.81
u 0.89
3.15
2.00
3.40
+0.25 0.95
-0.25 1.04
1.25 1.04
u 0.66
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Jahn Regensburg vs Magdeburg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Jahn Regensburg vs Magdeburg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Jahn Regensburg vs Magdeburg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Jahn Regensburg vs Magdeburg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Jahn Regensburg vs Magdeburg
Livan Burcu
0 - 1 Mo El Hankouri
Jason CekaRa sân: Livan Burcu
Samuel Loric
Abu-Bekir Omer El-ZeinRa sân: Samuel Loric
Ra sân: Christian Kuhlwetter
Ra sân: Kai Proger
Ra sân: Andreas Geipl
Ra sân: Sebastian Ernst
Marcus Mathisen
Mo El Hankouri
Pierre NadjombeRa sân: Philipp Hercher
Falko MichelRa sân: Alexander Nollenberger
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Jahn Regensburg VS Magdeburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Jahn Regensburg vs Magdeburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Jahn Regensburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Andreas Geipl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 18 | 6.14 | |
| 15 | Sebastian Ernst | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 33 | Kai Proger | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 7 | 0 | 24 | 6.02 | |
| 10 | Christian Viet | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 32 | 6.02 | |
| 30 | Christian Kuhlwetter | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 14 | 6.03 | |
| 27 | Dominik Kother | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 11 | 6.02 | |
| 5 | Rasim Bulic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 13 | 5.96 | |
| 3 | Bryan Hein | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 20 | 6.43 | |
| 1 | Felix Gebhardt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 0 | 25 | 5.07 | |
| 16 | Louis Breunig | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 3 | 21 | 6.09 | |
| 37 | Leopold Wurm | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 5.74 |
Magdeburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Tobias Muller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 2 | 25 | 6.76 | |
| 1 | Dominik Reimann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 2 | 27 | 6.72 | |
| 16 | Marcus Mathisen | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 2 | 43 | 7.26 | |
| 27 | Philipp Hercher | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 28 | 6.34 | |
| 11 | Mo El Hankouri | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 36 | 7.58 | |
| 25 | Silas Gnaka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 37 | 6.89 | |
| 9 | Martijn Kaars | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 1 | 10 | 6.32 | |
| 17 | Alexander Nollenberger | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 16 | 6.58 | |
| 2 | Samuel Loric | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 29 | 6.64 | |
| 15 | Daniel Heber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 33 | 6.92 | |
| 29 | Livan Burcu | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 23 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

