FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Jahn Regensburg vs SC Paderborn 07, 19h30 ngày 09/03
Jahn Regensburg
+0.75 0.98
-0.75 0.88
2.5 0.85
u 0.85
4.80
1.60
3.60
+0.25 0.98
-0.25 0.88
1 0.72
u 0.98
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Jahn Regensburg vs SC Paderborn 07 hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Jahn Regensburg vs SC Paderborn 07, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Jahn Regensburg vs SC Paderborn 07, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Jahn Regensburg vs SC Paderborn 07 hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Jahn Regensburg vs SC Paderborn 07
Marvin Mehlem
Tjark Scheller
Laurin CurdaRa sân: Tjark Scheller
Adriano GrimaldiRa sân: Casper Terho
Sven MichelRa sân: Ilyas Ansah
Ra sân: Sargis Adamyan
Ra sân: Andreas Geipl
Mattes HansenRa sân: Marvin Mehlem
Ra sân: Sebastian Ernst
Ra sân: Eric Hottmann
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Jahn Regensburg VS SC Paderborn 07
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Jahn Regensburg vs SC Paderborn 07
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Jahn Regensburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Andreas Geipl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 15 | 6.58 | |
| 22 | Sargis Adamyan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 11 | 6.1 | |
| 15 | Sebastian Ernst | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 2 | 18 | 6.6 | |
| 23 | Julian Pollersbeck | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 7.23 | |
| 27 | Frederic Ananou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 13 | 6.27 | |
| 10 | Christian Viet | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 20 | 6.34 | |
| 2 | Tim Handwerker | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 1 | 26 | 6.81 | |
| 30 | Christian Kuhlwetter | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 11 | 6.18 | |
| 9 | Eric Hottmann | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6 | |
| 16 | Louis Breunig | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 20 | 6.82 | |
| 37 | Leopold Wurm | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 17 | 6.77 |
SC Paderborn 07
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Riemann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 19 | 6.34 | |
| 6 | Marvin Mehlem | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 8 | 5.86 | |
| 20 | Felix Gotze | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 36 | 6.73 | |
| 23 | Raphael Obermair | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 0 | 33 | 6.26 | |
| 7 | Filip Bilbija | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.68 | |
| 33 | Marcel Hoffmeier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 29 | 7.08 | |
| 24 | Casper Terho | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 17 | 6.15 | |
| 32 | Aaron Zehnter | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 5 | 1 | 30 | 6.76 | |
| 17 | Laurin Curda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.03 | |
| 29 | Ilyas Ansah | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 14 | 6.62 | |
| 25 | Tjark Scheller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 5 | Santiago Castaneda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 2 | 0 | 26 | 6.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

