FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Jahn Regensburg vs SSV Ulm 1846, 23h30 ngày 09/08
Jahn Regensburg
-0 0.78
+0 1.02
2.5 0.90
u 0.80
2.35
2.51
3.45
-0 0.78
+0 0.92
1 0.88
u 0.82
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Jahn Regensburg vs SSV Ulm 1846 hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Jahn Regensburg vs SSV Ulm 1846, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Jahn Regensburg vs SSV Ulm 1846, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Jahn Regensburg vs SSV Ulm 1846 hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Jahn Regensburg vs SSV Ulm 1846
Bastian Allgeier
Niklas KolbeRa sân: Tom Gaal
Luka HyrylainenRa sân: Philipp Maier
Romario Rösch
Ra sân: Christian Kuhlwetter
Semir TelalovicRa sân: Dennis Chessa
Aaron KellerRa sân: Romario Rösch
Ra sân: Dominik Kother
Ra sân: Andreas Geipl
Niklas Horst CastelleRa sân: Maurice Krattenmacher
Ra sân: Benedikt Saller
Ra sân: Kai Proger
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Jahn Regensburg VS SSV Ulm 1846
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Jahn Regensburg vs SSV Ulm 1846
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Jahn Regensburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Benedikt Saller | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 26 | 6.9 | |
| 4 | Florian Ballas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 2 | 29 | 6.6 | |
| 8 | Andreas Geipl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 3 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 15 | Sebastian Ernst | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 33 | Kai Proger | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 3 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 10 | Christian Viet | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 30 | Christian Kuhlwetter | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 13 | 6.7 | |
| 27 | Dominik Kother | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 2 | 22 | 7.9 | |
| 7 | Oscar Schonfelder | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 2 | 36 | 6.4 | |
| 1 | Felix Gebhardt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 16 | Louis Breunig | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 23 | 6.8 |
SSV Ulm 1846
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Dennis Chessa | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 5 | Johannes Reichert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 19 | 6.4 | |
| 39 | Christian Ortag | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 43 | Romario Rösch | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 33 | Felix Higl | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 7 | Bastian Allgeier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 18 | 6 | |
| 4 | Tom Gaal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 32 | Philipp Strompf | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 30 | Maurice Krattenmacher | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 26 | Philipp Maier | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 23 | Max Brandt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 22 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

