Kết quả bóng đá trận JaPS vs Klubi 04 Helsinki, 20h00 ngày 25/07

Vòng 16
20:00 ngày 25/07/2026
JaPS
Đã kết thúc 2 - 0 (1 - 0)
Klubi 04 Helsinki
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 17℃~18℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.97
+1
1.826
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.819
Xỉu
1.99
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
9.6 10.5
2-0
12 15
2-1
8.6 23
3-1
16 51
3-2
23 36
4-2
51 61
4-3
96 101
0-0
15
1-1
6.8
2-2
12
3-3
46
4-4
151
AOS
-

Cúp Hạng nhất Phần Lan » 20

KQBD JaPS vs Klubi 04 Helsinki hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá JaPS vs Klubi 04 Helsinki, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số JaPS vs Klubi 04 Helsinki, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Hạng nhất Phần Lan 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả JaPS vs Klubi 04 Helsinki hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả JaPS vs Klubi 04 Helsinki

JaPS JaPS
Phút
Klubi 04 Helsinki Klubi 04 Helsinki
Herkko Kuosa(Assists:Oscar Dahlfors) 1 - 0 match goal
6'
Veka Ketonen match yellow.png
43'
56'
match yellow.png Emil Levealahti
58'
match change Art Berisha
Ra sân: Ruben Barrett
Emil Pallas
Ra sân: Herkko Kuosa
match change
60'
68'
match change Qurib Adetola
Ra sân: Adam Le Goff-Conan
68'
match change Valo Konttas
Ra sân: Ahti Haikala
76'
match change Niilo Siren
Ra sân: Roni Hudd
76'
match change Adam Zaitra
Ra sân: Iivo Nyback
Hugo Hahl
Ra sân: Aleksi Ristola
match change
76'
Ville Ahola
Ra sân: Oscar Dahlfors
match change
82'
Charles Katashira 2 - 0 match goal
84'
90'
match yellow.png Qurib Adetola

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật JaPS VS Klubi 04 Helsinki

JaPS JaPS
Klubi 04 Helsinki Klubi 04 Helsinki
5
 
Phạt góc
 
13
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
1
 
Thẻ vàng
 
2
13
 
Tổng cú sút
 
10
7
 
Sút trúng cầu môn
 
5
6
 
Sút ra ngoài
 
5
14
 
Sút Phạt
 
10
41%
 
Kiểm soát bóng
 
59%
33%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
67%
10
 
Phạm lỗi
 
12
1
 
Việt vị
 
3
97
 
Pha tấn công
 
116
36
 
Tấn công nguy hiểm
 
53

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Ville Ahola
23
Hugo Hahl
3
Peetu Haikonen
8
Reza Heidari
7
Salomon Maliki
2
Niko Manner
11
Emil Pallas
36
Topi Valtonen
18
Jermu Virtanen
JaPS JaPS
Klubi 04 Helsinki Klubi 04 Helsinki
17
Ketonen
15
Dahlfors
41
Salo
20
Olander
6
Jama
13
Sainio
19
Kuosa
21
Katashir...
4
Nikki
9
Ristola
77
Mustafa
57
Barrett
63
Goff-Con...
87
Kroupkin
59
Gronlund
89
Haapanen
53
Kari
47
Levealah...
58
Nyback
91
Hudd
48
Haikala
95
Olorunfe...

Substitutes

52
Qurib Adetola
72
Art Berisha
51
Jay De Nascimento
73
Daniel Kesonen
61
Valo Konttas
74
Robert Mihhalevski
49
Niilo Siren
79
Jussi Tanska
54
Adam Zaitra
Đội hình dự bị
JaPS JaPS
Ville Ahola 10
Hugo Hahl 23
Peetu Haikonen 3
Reza Heidari 8
Salomon Maliki 7
Niko Manner 2
Emil Pallas 11
Topi Valtonen 36
Jermu Virtanen 18
JaPS Klubi 04 Helsinki
52 Qurib Adetola
72 Art Berisha
51 Jay De Nascimento
73 Daniel Kesonen
61 Valo Konttas
74 Robert Mihhalevski
49 Niilo Siren
79 Jussi Tanska
54 Adam Zaitra

Dữ liệu đội bóng:JaPS vs Klubi 04 Helsinki

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.33
1 Bàn thua 1.33
4.33 Phạt góc 6
1.67 Thẻ vàng 3.67
1.33 Sút trúng cầu môn 4.67
44% Kiểm soát bóng 55.67%
7.33 Phạm lỗi 11.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
1.6 Bàn thua 1.3
4 Phạt góc 5.6
1.9 Thẻ vàng 3.4
3.8 Sút trúng cầu môn 4.8
44.8% Kiểm soát bóng 49.4%
12 Phạm lỗi 9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

JaPS (32trận)
Chủ Khách
Klubi 04 Helsinki (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
3
2
4
HT-H/FT-T
2
2
1
2
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
0
2
0
HT-H/FT-H
0
1
1
5
HT-B/FT-H
0
1
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
5
4
2
0
HT-B/FT-B
3
2
5
2