FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận JaPS vs KuPs, 22h30 ngày 26/05

Vòng Round 6
22:30 ngày 26/05/2026
JaPS
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
KuPs
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 15°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.975
Xỉu
1.825
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
26 8.4
2-0
61 6.6
2-1
26 161
3-1
86 201
3-2
71 201
4-2
201 36
4-3
201 111
0-0
21
1-1
11
2-2
21
3-3
81
4-4
201
AOS
-

Cúp Quốc Gia Phần Lan

KQBD JaPS vs KuPs hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá JaPS vs KuPs, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số JaPS vs KuPs, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Quốc Gia Phần Lan 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả JaPS vs KuPs hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả JaPS vs KuPs

JaPS JaPS
Phút
KuPs KuPs
Reza Heidari match yellow.png
42'
46'
match change Clinton Antwi
Ra sân: Joslyn Luyeye-Lutumba
46'
match change Bob Nii Armah
Ra sân: Niilo Kujasalo
Omar Jama
Ra sân: Reza Heidari
match change
57'
64'
match change Arttu Lotjonen
Ra sân: Taneli Hamalainen
64'
match change Gustav Engvall
Ra sân: Karl Ward
Herkko Kuosa
Ra sân: Salomon Maliki
match change
69'
Aleksi Ristola
Ra sân: Impton Soderlund
match change
69'
72'
match goal 0 - 1 Otto Ruoppi
Oscar Dahlfors
Ra sân: Charles Katashira
match change
75'
Ville Ahola
Ra sân: Emil Pallas
match change
75'
Peetu Haikonen match yellow.png
84'
90'
match yellow.png Saku Heiskanen

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật JaPS VS KuPs

JaPS JaPS
KuPs KuPs
1
 
Tổng cú sút
 
19
1
 
Sút trúng cầu môn
 
3
4
 
Phạt góc
 
10
2
 
Thẻ vàng
 
1
34%
 
Kiểm soát bóng
 
66%
0
 
Sút ra ngoài
 
16
62
 
Pha tấn công
 
82
37
 
Tấn công nguy hiểm
 
67
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
33%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
67%

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Ville Ahola
15
Oscar Dahlfors
6
Omar Jama
19
Herkko Kuosa
2
Niko Manner
77
Besart Mustafa
9
Aleksi Ristola
22
Gabriel Taskos
JaPS JaPS
KuPs KuPs
20
Olander
36
Valtonen
7
Maliki
41
Salo
11
Pallas
3
Haikonen
21
Katashir...
14
Selander
27
Soderlun...
8
Heidari
13
Sainio
10
Gasc
12
Riihimak...
3
Heiskane...
2
Ward
29
Puukko
13
Kujasalo
21
Luyeye-L...
34
Ruoppi
33
Hamalain...
4
Adams
11
Moreno

Substitutes

25
Clinton Antwi
24
Bob Nii Armah
9
Gustav Engvall
1
Johannes Kreidl
23
Arttu Lotjonen
28
Brahima Magassa
20
Souleymane Soumahoro
18
Eemil Tanninen
32
Rasmus Tikkanen
Đội hình dự bị
JaPS JaPS
Ville Ahola 10
Oscar Dahlfors 15
Omar Jama 6
Herkko Kuosa 19
Niko Manner 2
Besart Mustafa 77
Aleksi Ristola 9
Gabriel Taskos 22
JaPS KuPs
25 Clinton Antwi
24 Bob Nii Armah
9 Gustav Engvall
1 Johannes Kreidl
23 Arttu Lotjonen
28 Brahima Magassa
20 Souleymane Soumahoro
18 Eemil Tanninen
32 Rasmus Tikkanen

Dữ liệu đội bóng:JaPS vs KuPs

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 3.33
2.67 Bàn thua 1.33
3.33 Phạt góc 5.67
0.67 Thẻ vàng 0.67
5.33 Sút trúng cầu môn 7.33
53.33% Kiểm soát bóng 55%
8 Phạm lỗi 10.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 2
1.5 Bàn thua 0.7
4.6 Phạt góc 6.7
1.5 Thẻ vàng 1
5.3 Sút trúng cầu môn 4.9
50.4% Kiểm soát bóng 56.8%
7.1 Phạm lỗi 9.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

JaPS (26trận)
Chủ Khách
KuPs (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
3
5
3
HT-H/FT-T
2
1
3
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
2
HT-H/FT-H
0
1
3
2
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
5
3
0
2
HT-B/FT-B
2
2
2
3