FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận JEF United Ichihara Chiba vs Kawasaki Frontale, 11h00 ngày 15/02
JEF United Ichihara Chiba
Pen [8-9]
+0.5 1.00
-0.5 0.80
3 0.86
u 0.81
3.65
1.81
3.65
+0.25 1.00
-0.25 0.95
1.25 0.95
u 0.85
4.33
2.3
2.4
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD JEF United Ichihara Chiba vs Kawasaki Frontale hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá JEF United Ichihara Chiba vs Kawasaki Frontale, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số JEF United Ichihara Chiba vs Kawasaki Frontale, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả JEF United Ichihara Chiba vs Kawasaki Frontale hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả JEF United Ichihara Chiba vs Kawasaki Frontale
Marcio Augusto da Silva Barbosa,MarcinhoRa sân: Tatsuya Ito
Ienaga AkihiroRa sân: Kazuya Konno
Lazar RomanicRa sân: Erison Danilo de Souza
Ra sân: Takumi Tsukui
Ra sân: Takayuki Mae
Ra sân: Ryota Kuboniwa
Ra sân: Zain Issaka
Ra sân: Carlinhos Junior
Ten MiyagiRa sân: Yasuto Wakisaka
Kento TachibanadaRa sân: Hiroyuki Yamamoto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật JEF United Ichihara Chiba VS Kawasaki Frontale
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:JEF United Ichihara Chiba vs Kawasaki Frontale
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
JEF United Ichihara Chiba
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yusuke Kobayashi | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 15 | Takayuki Mae | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 4 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 67 | Masaru Hidaka | Defender | 3 | 1 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 2 | Issei Takahashi | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 10 | Carlinhos Junior | Forward | 0 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 0 | 2 | 13 | 6.2 | |
| 35 | Tomoya Wakahara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 20 | Daichi Ishikawa | Forward | 0 | 0 | 3 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 42 | Zain Issaka | Defender | 3 | 0 | 2 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 17 | 6.3 | |
| 28 | Takashi Kawano | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 43 | 7.1 | |
| 3 | Ryota Kuboniwa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 3 | 49 | 7.3 | |
| 8 | Takumi Tsukui | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 2 | 10 | 9 | 90% | 2 | 2 | 27 | 6.9 |
Kawasaki Frontale
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Hiroyuki Yamamoto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 3 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 17 | Tatsuya Ito | Forward | 0 | 0 | 3 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 29 | 7 | |
| 49 | Svend Brodersen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 20 | 7.3 | |
| 14 | Yasuto Wakisaka | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 18 | Kazuya Konno | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 19 | So Kawahara | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 9 | Erison Danilo de Souza | Forward | 5 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 4 | 15 | 6.7 | |
| 29 | Reon Yamahara | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 3 | Hiroto Taniguchi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 2 | 39 | 6.9 | |
| 13 | Sota Miura | Defender | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 2 | Yuto Matsunagane | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 35 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

