FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
89 WIN 89 WIN
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận JEF United Ichihara Chiba vs Mito Hollyhock, 11h00 ngày 11/04

Vòng 10
11:00 ngày 11/04/2026
JEF United Ichihara Chiba
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 1)
Mito Hollyhock

Pen [2-3]

Địa điểm: Fukuda Denshi Arena
Thời tiết: Trong lành, 21℃~22℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.884
+0.5
1.884
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.98
Xỉu
1.813
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.99
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
6.9 6.9
2-0
13 12.5
2-1
10.5 34
3-1
28 125
3-2
46 105
4-2
170 165
4-3
225 225
0-0
7.6
1-1
5.7
2-2
17
3-3
110
4-4
225
AOS
70

VĐQG Nhật Bản » 1

KQBD JEF United Ichihara Chiba vs Mito Hollyhock hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá JEF United Ichihara Chiba vs Mito Hollyhock, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số JEF United Ichihara Chiba vs Mito Hollyhock, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả JEF United Ichihara Chiba vs Mito Hollyhock hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả JEF United Ichihara Chiba vs Mito Hollyhock

JEF United Ichihara Chiba JEF United Ichihara Chiba
Phút
Mito Hollyhock Mito Hollyhock
11'
match change Takeshi Ushizawa
Ra sân: Malick Fofana
45'
match goal 0 - 1 Matheus Leiria Dos Santos
Naohiro Sugiyama
Ra sân: Takumi Tsukui
match change
59'
Makoto Himeno
Ra sân: Zain Issaka
match change
59'
Rikuto Ishio
Ra sân: Masaru Hidaka
match change
59'
Yusuke Kobayashi match yellow.png
66'
69'
match change Hayata Yamamoto
Ra sân: Mizuki Arai
69'
match change Ryo Nemoto
Ra sân: Matheus Leiria Dos Santos
Takuya Yasui
Ra sân: Takayuki Mae
match change
72'
Issei Takahashi match yellow.png
74'
Takuya Yasui 1 - 1
Kiến tạo: Hiroto Goya
match goal
75'
82'
match change Kiichi Yamazaki
Ra sân: Taishi Semba
83'
match change Sho Omori
Ra sân: Kenta Itakura
90'
match yellow.png Koshi Osaki
Yuma Igari
Ra sân: Yusuke Kobayashi
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật JEF United Ichihara Chiba VS Mito Hollyhock

JEF United Ichihara Chiba JEF United Ichihara Chiba
Mito Hollyhock Mito Hollyhock
10
 
Tổng cú sút
 
13
6
 
Sút trúng cầu môn
 
3
10
 
Phạm lỗi
 
9
2
 
Phạt góc
 
3
9
 
Sút Phạt
 
10
2
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
1
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
1
 
Cứu thua
 
5
11
 
Cản phá thành công
 
17
8
 
Thử thách
 
7
23
 
Long pass
 
31
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
4
 
Successful center
 
3
5
 
Substitution
 
5
2
 
Sút ra ngoài
 
4
2
 
Cản sút
 
6
10
 
Rê bóng thành công
 
16
5
 
Đánh chặn
 
3
33
 
Ném biên
 
20
389
 
Số đường chuyền
 
407
80%
 
Chuyền chính xác
 
80%
70
 
Pha tấn công
 
90
33
 
Tấn công nguy hiểm
 
54
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
56
 
Số pha tranh chấp thành công
 
45
1.26
 
Cú sút trúng đích
 
0.49
15
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
26
16
 
Số quả tạt chính xác
 
9
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
33
25
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
36
 
Phá bóng
 
14

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Naohiro Sugiyama
39
Rikuto Ishio
37
Makoto Himeno
41
Takuya Yasui
33
Yuma Igari
27
Takuro Iwai
19
Jose Aurelio Suarez
32
Taiki Amagasa
3
Ryota Kuboniwa
JEF United Ichihara Chiba JEF United Ichihara Chiba 4-4-2
4-4-2 Mito Hollyhock Mito Hollyhock
35
Wakahara
67
Hidaka
28
Kawano
13
Suzuki
2
Takahash...
8
Tsukui
15
Mae
5
Kobayash...
42
Issaka
9
Goya
20
Ishikawa
34
Nishikaw...
25
Mase
71
Fofana
17
Itakura
6
Iida
70
Santos
19
Semba
3
Osaki
14
Arai
29
Tada
10
Watanabe

Substitutes

4
Takeshi Ushizawa
9
Ryo Nemoto
39
Hayata Yamamoto
24
Kiichi Yamazaki
7
Sho Omori
21
Shuhei Matsubara
44
Koya Okuda
48
Yuto Yamashita
82
Kotatsu Kawakami
Đội hình dự bị
JEF United Ichihara Chiba JEF United Ichihara Chiba
Naohiro Sugiyama 18
Rikuto Ishio 39
Makoto Himeno 37
Takuya Yasui 41
Yuma Igari 33
Takuro Iwai 27
Jose Aurelio Suarez 19
Taiki Amagasa 32
Ryota Kuboniwa 3
JEF United Ichihara Chiba Mito Hollyhock
4 Takeshi Ushizawa
9 Ryo Nemoto
39 Hayata Yamamoto
24 Kiichi Yamazaki
7 Sho Omori
21 Shuhei Matsubara
44 Koya Okuda
48 Yuto Yamashita
82 Kotatsu Kawakami

Dữ liệu đội bóng:JEF United Ichihara Chiba vs Mito Hollyhock

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.33
2.67 Bàn thua 1.67
3 Sút trúng cầu môn 4
9.67 Phạm lỗi 9.67
4.67 Phạt góc 6
47.67% Kiểm soát bóng 57.33%
1.33 Thẻ vàng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1
2 Bàn thua 2.1
3.3 Sút trúng cầu môn 3.6
12.3 Phạm lỗi 8.1
5 Phạt góc 4.5
46.6% Kiểm soát bóng 52.8%
1.4 Thẻ vàng 0.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

JEF United Ichihara Chiba (0trận)
Chủ Khách
Mito Hollyhock (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0

JEF United Ichihara Chiba JEF United Ichihara Chiba
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Yusuke Kobayashi Midfielder 1 0 0 34 31 91.18% 1 0 56 7
13 Daisuke Suzuki Defender 1 1 0 47 42 89.36% 0 2 60 7.2
15 Takayuki Mae Midfielder 1 0 0 27 23 85.19% 0 0 39 6.5
9 Hiroto Goya Forward 0 0 1 21 13 61.9% 0 3 26 6
67 Masaru Hidaka Defender 1 1 0 29 21 72.41% 2 3 57 6.6
2 Issei Takahashi Midfielder 0 0 0 32 25 78.13% 4 0 65 6
41 Takuya Yasui Midfielder 1 1 0 10 8 80% 0 1 17 7.9
35 Tomoya Wakahara Thủ môn 0 0 0 29 21 72.41% 0 0 34 7.2
20 Daichi Ishikawa Forward 1 1 0 30 23 76.67% 0 0 37 5.8
42 Zain Issaka Defender 0 0 1 13 12 92.31% 2 0 23 6.4
28 Takashi Kawano Defender 0 0 1 63 55 87.3% 0 12 78 7.8
18 Naohiro Sugiyama Midfielder 2 1 0 11 9 81.82% 3 0 21 6.5
8 Takumi Tsukui Tiền đạo thứ 2 1 0 2 18 11 61.11% 3 3 33 7
39 Rikuto Ishio Hậu vệ cánh trái 0 0 0 18 14 77.78% 0 1 27 8.1
37 Makoto Himeno Midfielder 1 1 0 7 5 71.43% 1 0 17 7

Mito Hollyhock Mito Hollyhock
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
14 Mizuki Arai Cánh trái 1 0 0 13 9 69.23% 1 0 27 6.7
6 Takahiro Iida Hậu vệ cánh phải 0 0 0 55 51 92.73% 0 1 66 7.2
70 Matheus Leiria Dos Santos Forward 1 1 0 12 7 58.33% 1 1 24 8
10 Arata Watanabe Tiền đạo cắm 0 0 2 9 8 88.89% 1 1 28 5.8
25 Takumi Mase Hậu vệ cánh phải 1 0 4 32 26 81.25% 1 0 60 6
9 Ryo Nemoto Tiền đạo cắm 1 0 0 3 1 33.33% 0 2 10 6.9
3 Koshi Osaki Hậu vệ cánh trái 3 1 3 28 22 78.57% 4 1 51 7.5
34 Konosuke Nishikawa Thủ môn 0 0 0 50 28 56% 0 0 58 8.7
19 Taishi Semba Tiền vệ công 1 0 0 38 30 78.95% 0 0 51 6.5
7 Sho Omori Trung vệ 0 0 0 7 4 57.14% 0 0 7 7.2
4 Takeshi Ushizawa Trung vệ 1 1 0 65 59 90.77% 0 3 78 6.6
24 Kiichi Yamazaki Tiền vệ công 0 0 1 4 4 100% 0 0 5 6.7
39 Hayata Yamamoto Cánh trái 2 0 0 2 1 50% 1 1 9 6.4
17 Kenta Itakura Trung vệ 0 0 0 76 67 88.16% 0 2 81 6.7
29 Keisuke Tada Tiền đạo cắm 2 0 0 10 6 60% 0 0 20 6.1
71 Malick Fofana Trung vệ 0 0 0 3 1 33.33% 0 0 4 6.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ