FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận JEF United Ichihara Chiba vs Tokyo Verdy, 11h00 ngày 04/04
JEF United Ichihara Chiba
-0.25 1.09
+0.25 0.79
2 0.83
u 0.84
2.80
2.48
2.95
-0 1.09
+0 0.83
0.75 0.80
u 1.00
3.52
3.3
1.85
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD JEF United Ichihara Chiba vs Tokyo Verdy hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá JEF United Ichihara Chiba vs Tokyo Verdy, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số JEF United Ichihara Chiba vs Tokyo Verdy, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả JEF United Ichihara Chiba vs Tokyo Verdy hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả JEF United Ichihara Chiba vs Tokyo Verdy
2 - 1 Yuya Fukuda
Taiju YoshidaRa sân: Daiki Fukazawa
Yuta AraiRa sân: Yosuke Uchida
2 - 2 Taiju Yoshida
Kosuke SaitoRa sân: Yuan Matsuhashi
Ra sân: Hiroto Goya
Ra sân: Takuya Yasui
Hiroto YamamiRa sân: Yuya Fukuda
Riku Matsuda
Issei KumatoriyaRa sân: Rei Hirakawa
Ra sân: Zain Issaka
Ra sân: Yusuke Kobayashi
Kiến tạo: Issei Takahashi
Ra sân: Takumi Tsukui
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật JEF United Ichihara Chiba VS Tokyo Verdy
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:JEF United Ichihara Chiba vs Tokyo Verdy
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
JEF United Ichihara Chiba
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yusuke Kobayashi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 15 | Takayuki Mae | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 39 | 6.6 | |
| 9 | Hiroto Goya | Forward | 6 | 4 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 3 | 26 | 7.7 | |
| 2 | Issei Takahashi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 2 | 37 | 7.1 | |
| 41 | Takuya Yasui | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 3 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 24 | Koji Toriumi | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 2 | 36 | 6.6 | |
| 35 | Tomoya Wakahara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 27 | 7 | |
| 20 | Daichi Ishikawa | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 42 | Zain Issaka | Defender | 0 | 0 | 2 | 9 | 3 | 33.33% | 3 | 5 | 19 | 6.8 | |
| 28 | Takashi Kawano | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 34 | 6.6 | |
| 8 | Takumi Tsukui | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 1 | 2 | 21 | 6.1 |
Tokyo Verdy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Kazuya Miyahara | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 22 | 5.9 | |
| 36 | Riku Matsuda | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 16 | Rei Hirakawa | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 14 | Yuya Fukuda | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 27 | 7.3 | |
| 10 | Koki Morita | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 6 | 0 | 37 | 5.7 | |
| 23 | Daiki Fukazawa | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 7 | Yuan Matsuhashi | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 25 | 7 | |
| 9 | Itsuki Someno | Forward | 1 | 1 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 26 | 6.4 | |
| 21 | Yuya Nagasawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 5 | Ryota Inoue | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 22 | Yosuke Uchida | Defender | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 0 | 31 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

