FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Jelgava vs Grobina, 20h00 ngày 22/06

Vòng 19
20:00 ngày 22/06/2025
Jelgava
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Grobina
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6.7 13.5
2-0
7.6 32
2-1
7 13
3-1
12 29
3-2
24 27
4-2
50 200
4-3
170 200
0-0
12
1-1
6.9
2-2
16
3-3
75
4-4
200
AOS
18.5

VĐQG Latvia » 22

KQBD Jelgava vs Grobina hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Jelgava vs Grobina, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Jelgava vs Grobina, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Latvia 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Jelgava vs Grobina hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Jelgava vs Grobina

Jelgava Jelgava
Phút
Grobina Grobina
Kristers Penkevics match yellow.png
30'
Roberts Veips match yellow.png
49'
52'
match change Rodrigo Gaucis
Ra sân: Zakaria Sdaigui
61'
match yellow.png Pie-Luxton Bekili
Armands Petersons
Ra sân: Rihards Becers
match change
69'
70'
match change Maksims Fjodorovs
Ra sân: Ralfs Dzerins
82'
match goal 0 - 1 Janis Krautmanis
Kiến tạo: Glebs Kluskins
Daniils Kasica
Ra sân: Eriks Boroduska
match change
83'
Marcis Susts
Ra sân: Victor Promise
match change
86'
90'
match change Gustavs Leitans
Ra sân: Devids Dobrecovs

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Jelgava VS Grobina

Jelgava Jelgava
Grobina Grobina
4
 
Phạt góc
 
11
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
2
 
Thẻ vàng
 
1
10
 
Tổng cú sút
 
15
1
 
Sút trúng cầu môn
 
4
9
 
Sút ra ngoài
 
11
42%
 
Kiểm soát bóng
 
58%
39%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
61%
73
 
Pha tấn công
 
99
43
 
Tấn công nguy hiểm
 
82

Đội hình xuất phát

Substitutes

23
Adams Dreimanis
14
Markuss Ivanovs
27
Daniils Kasica
16
Toms Leitis
19
Armands Petersons
18
Marcis Susts
13
Martins Velika
Jelgava Jelgava 3-5-2
3-4-2-1 Grobina Grobina
1
Dvorak
12
Muhammad
25
Borodusk...
26
Promise
20
Emenike
17
Yuzvak
6
Penkevic...
22
Purs
4
Veips
10
Holoubek
9
Becers
12
Pincuks
11
Rascevsk...
7
Krautman...
43
Bekili
3
Druzinin...
16
Sidorovs
26
Tchamba
13
Dzerins
10
Dobrecov...
32
Kluskins
44
Sdaigui

Substitutes

17
Ralph Bethers
24
Rauls Borisovs
23
Maksims Fjodorovs
19
Rodrigo Gaucis
9
Arwin Javad
8
Emils Knapsis
84
Vladislavs Lazarevs
5
Gustavs Leitans
14
Krisjanis Rupeiks
Đội hình dự bị
Jelgava Jelgava
Adams Dreimanis 23
Markuss Ivanovs 14
Daniils Kasica 27
Toms Leitis 16
Armands Petersons 19
Marcis Susts 18
Martins Velika 13
Jelgava Grobina
17 Ralph Bethers
24 Rauls Borisovs
23 Maksims Fjodorovs
19 Rodrigo Gaucis
9 Arwin Javad
8 Emils Knapsis
84 Vladislavs Lazarevs
5 Gustavs Leitans
14 Krisjanis Rupeiks

Dữ liệu đội bóng:Jelgava vs Grobina

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 1
4.33 Phạt góc 4.33
2 Thẻ vàng 2
4.67 Sút trúng cầu môn 2.67
43.33% Kiểm soát bóng 41.33%
14.33 Phạm lỗi 10
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 0.6
1.4 Bàn thua 1.2
5.3 Phạt góc 4.3
1.6 Thẻ vàng 2.1
4.5 Sút trúng cầu môn 3.3
42.9% Kiểm soát bóng 43.9%
11.7 Phạm lỗi 14.4

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Jelgava (27trận)
Chủ Khách
Grobina (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
6
2
5
HT-H/FT-T
2
1
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
1
HT-H/FT-H
1
1
4
2
HT-B/FT-H
0
4
1
1
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
0
2
3
1
HT-B/FT-B
5
1
3
2