FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Jeunesse Molenbeek vs Charleroi, 21h00 ngày 04/05
Jeunesse Molenbeek
-0 0.78
+0 1.10
2.5 0.84
u 0.86
2.25
2.75
3.31
-0 0.78
+0 1.05
1 0.81
u 0.89
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Jeunesse Molenbeek vs Charleroi hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Jeunesse Molenbeek vs Charleroi, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Jeunesse Molenbeek vs Charleroi, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Jeunesse Molenbeek vs Charleroi hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Jeunesse Molenbeek vs Charleroi
0 - 1 Achraf Dari Kiến tạo: Stelios Andreou
Ra sân: Omotayo Adaramola
Jonas BagerRa sân: Achraf Dari
0 - 2 Vetle Dragsnes Kiến tạo: Parfait Guiagon
0 - 3 Parfait Guiagon Kiến tạo: Oday Dabbagh
Ra sân: Jeff Reine Adelaide
Kiến tạo: Ilay Camara
Ra sân: Shuto ABE
Ra sân: Carlos Alberto
Isaac MbenzaRa sân: Antoine Bernier
Marco IlaimaharitraRa sân: Ryota Morioka
Zan RogeljRa sân: Jeremy Petris
Youssuf SyllaRa sân: Oday Dabbagh
Stelios Andreou
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Jeunesse Molenbeek VS Charleroi
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Jeunesse Molenbeek vs Charleroi
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Jeunesse Molenbeek
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 89 | Carlos Alberto | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 24 | 7.1 | |
| 30 | Xavier Mercier | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 6 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 28 | Guillaume Hubert | Thủ môn | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 35 | 5.6 | |
| 26 | Abner Felipe Souza de Almeida | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 77 | Jeff Reine Adelaide | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 26 | 6.5 | |
| 21 | Fabrice Sambu Mansoni | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 21 | 63.64% | 1 | 2 | 56 | 6.4 | |
| 9 | Makhtar Gueye | Forward | 2 | 1 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 4 | 42 | 7.8 | |
| 8 | Shuto ABE | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 7 | Mickael Biron | Forward | 1 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 2 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 23 | Romildo Del Piage de Souza | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 38 | 7.1 | |
| 80 | Matias Emanuel Segovia Torales | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 25 | 69.44% | 3 | 0 | 53 | 6.6 | |
| 43 | David Sousa Albino | 3 | 2 | 0 | 60 | 38 | 63.33% | 0 | 9 | 77 | 7.1 | ||
| 11 | Omotayo Adaramola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 17 | Ilay Camara | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 59 | 7.1 | |
| 34 | Christ Makosso | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 32 | 71.11% | 0 | 1 | 67 | 6.3 |
Charleroi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Ryota Morioka | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 51 | 46 | 90.2% | 4 | 0 | 73 | 7.3 | |
| 26 | Marco Ilaimaharitra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 15 | Vetle Dragsnes | Defender | 1 | 1 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 2 | 0 | 79 | 8.2 | |
| 7 | Isaac Mbenza | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 2 | Jonas Bager | Defender | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 3 | 51 | 7 | |
| 18 | Daan Heymans | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 59 | 45 | 76.27% | 1 | 9 | 77 | 7.4 | |
| 16 | Herve Kouakou Koffi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 30 | 66.67% | 0 | 0 | 54 | 7.5 | |
| 9 | Oday Dabbagh | Forward | 1 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 2 | 30 | 7.6 | |
| 29 | Zan Rogelj | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 17 | Antoine Bernier | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 1 | 46 | 6.6 | |
| 98 | Jeremy Petris | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 3 | 1 | 62 | 6.5 | |
| 8 | Parfait Guiagon | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 30 | 24 | 80% | 1 | 0 | 47 | 8 | |
| 21 | Stelios Andreou | Defender | 0 | 0 | 1 | 50 | 48 | 96% | 0 | 0 | 63 | 7.1 | |
| 5 | Etienne Camara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 1 | 1 | 73 | 6.6 | |
| 80 | Youssuf Sylla | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 37 | Achraf Dari | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 22 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

