FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Jeunesse Molenbeek vs Club Brugge, 02h45 ngày 23/12
Jeunesse Molenbeek
+1.5 0.96
-1.5 0.84
3 0.80
u 0.90
7.60
1.28
5.00
+0.5 0.96
-0.5 0.80
1.25 0.93
u 0.77
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Jeunesse Molenbeek vs Club Brugge hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Jeunesse Molenbeek vs Club Brugge, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Jeunesse Molenbeek vs Club Brugge, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Jeunesse Molenbeek vs Club Brugge hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Jeunesse Molenbeek vs Club Brugge
0 - 1 Igor Thiago Nascimento Rodrigues Kiến tạo: Philip Zinckernagel
Igor Thiago Nascimento Rodrigues
0 - 2 Philip Zinckernagel Kiến tạo: Igor Thiago Nascimento Rodrigues
Denis OdoiRa sân: Bjorn Meijer
0 - 3 Andreas Skov Olsen Kiến tạo: Hugo Vetlesen
Ra sân: Xavier Mercier
0 - 4 Igor Thiago Nascimento Rodrigues
Kiến tạo: Willian Klaus
Igor Thiago Nascimento Rodrigues Penalty awarded
1 - 5 Igor Thiago Nascimento Rodrigues
Igor Thiago Nascimento Rodrigues
Ra sân: Youssouf Kone
Antonio Eromonsele Nordby NusaRa sân: Andreas Skov Olsen
Ferran Jutgla BlanchRa sân: Igor Thiago Nascimento Rodrigues
Eder Fabian Alvarez BalantaRa sân: Hugo Vetlesen
1 - 6 Hans Vanaken
Ra sân: Willian Klaus
Michal SkorasRa sân: Raphael Onyedika
Michal Skoras
Ra sân: Pierre Dwomoh
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Jeunesse Molenbeek VS Club Brugge
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Jeunesse Molenbeek vs Club Brugge
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Jeunesse Molenbeek
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Xavier Mercier | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 19 | 6.19 | |
| 33 | Theo Defourny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.29 | |
| 99 | Youssouf Kone | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 33 | 5.7 | |
| 26 | Abner Felipe Souza de Almeida | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 26 | 5.59 | |
| 4 | Willian Klaus | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 1 | 36 | 6.44 | |
| 44 | Moussa Sissako | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 27 | 6.34 | |
| 9 | Makhtar Gueye | Forward | 3 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 5.71 | |
| 8 | Shuto ABE | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 36 | 5.82 | |
| 6 | Pierre Dwomoh | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 24 | 6.16 | |
| 17 | Ilay Camara | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 1 | 1 | 24 | 5.95 | |
| 32 | Djokovar Doudaev | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 47 | Pathé Mboup | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 26 | 5.81 |
Club Brugge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Denis Odoi | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.29 | |
| 22 | Simon Mignolet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 22 | 7.12 | |
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 1 | 53 | 6.81 | |
| 77 | Philip Zinckernagel | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 24 | 8.12 | |
| 44 | Brandon Mechele | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 42 | 6.77 | |
| 10 | Hugo Vetlesen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 39 | 7.21 | |
| 7 | Andreas Skov Olsen | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 26 | 7.42 | |
| 55 | Maxim de Cuyper | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 39 | 6.91 | |
| 99 | Igor Thiago Nascimento Rodrigues | Forward | 1 | 1 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 26 | 7.89 | |
| 14 | Bjorn Meijer | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 23 | 6.44 | |
| 15 | Raphael Onyedika | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 41 | 6.52 | |
| 58 | Jorne Spileers | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 32 | 6.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

