FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Jeunesse Molenbeek vs KAA Gent, 00h15 ngày 02/10
Jeunesse Molenbeek
+1 0.70
-1 1.10
2.75 0.75
u 0.95
4.10
1.60
4.05
+0.25 0.70
-0.25 0.75
1.25 0.96
u 0.74
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Jeunesse Molenbeek vs KAA Gent hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Jeunesse Molenbeek vs KAA Gent, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Jeunesse Molenbeek vs KAA Gent, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Jeunesse Molenbeek vs KAA Gent hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Jeunesse Molenbeek vs KAA Gent
0 - 1 Malick Fofana Kiến tạo: Tsuyoshi Watanabe
Andrew HjulsagerRa sân: Pieter Gerkens
Kiến tạo: Jonathan Heris
Ra sân: Fabrice Sambu Mansoni
Ra sân: Pierre Dwomoh
Andrew Hjulsager
Gift Emmanuel OrbanRa sân: Tarik Tissoudali
Noah FadigaRa sân: Matisse Samoise
Ra sân: Moussa Sissako
Ra sân: Jeff Reine Adelaide
Ra sân: Youssouf Kone
Omri GandelmanRa sân: Julien De Sart
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Jeunesse Molenbeek VS KAA Gent
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Jeunesse Molenbeek vs KAA Gent
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Jeunesse Molenbeek
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Theo Defourny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 5.67 | |
| 19 | Jonathan Heris | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 36 | 6.94 | |
| 99 | Youssouf Kone | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 3 | 0 | 43 | 6.1 | |
| 77 | Jeff Reine Adelaide | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 6 | 0 | 48 | 6.05 | |
| 21 | Fabrice Sambu Mansoni | Defender | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 37 | 6.34 | |
| 2 | Luis Geovanny Segovia Vega | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 1 | 1 | 48 | 6.02 | |
| 44 | Moussa Sissako | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 0 | 54 | 6.46 | |
| 9 | Makhtar Gueye | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 2 | 13 | 6.93 | |
| 8 | Shuto ABE | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 35 | 6.37 | |
| 7 | Mickael Biron | Forward | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 31 | 6.69 | |
| 6 | Pierre Dwomoh | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 36 | 35 | 97.22% | 1 | 2 | 46 | 6.47 | |
| 17 | Ilay Camara | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
KAA Gent
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Sven Kums | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 1 | 36 | 6.42 | |
| 1 | Nardi Paul | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 15 | 6.06 | |
| 17 | Andrew Hjulsager | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 13 | Julien De Sart | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 1 | 2 | 37 | 7.04 | |
| 8 | Pieter Gerkens | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 10 | 6.38 | |
| 10 | Tarik Tissoudali | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.31 | |
| 23 | Jordan Torunarigha | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 29 | 6.08 | |
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Defender | 0 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 37 | 6.42 | |
| 5 | Ismael Kandouss | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 41 | 6.21 | |
| 18 | Matisse Samoise | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 21 | 6.08 | |
| 3 | Archie Brown | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 1 | 30 | 6.43 | |
| 19 | Malick Fofana | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 7.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

