FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Jeunesse Molenbeek vs Saint Gilloise, 23h30 ngày 28/09
Jeunesse Molenbeek
+1 0.90
-1 0.90
3 0.85
u 0.85
4.80
1.50
4.20
+0.25 0.90
-0.25 0.70
1.25 0.98
u 0.72
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Jeunesse Molenbeek vs Saint Gilloise hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Jeunesse Molenbeek vs Saint Gilloise, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Jeunesse Molenbeek vs Saint Gilloise, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Jeunesse Molenbeek vs Saint Gilloise hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Jeunesse Molenbeek vs Saint Gilloise
0 - 1 Gustaf Nilsson Kiến tạo: Jean Thierry Lazare Amani
Koki Machida Goal Disallowed
0 - 2 Mohamed Amoura Kiến tạo: Cameron Puertas
Ra sân: Florian Le Joncour
Kiến tạo: Pierre Dwomoh
Gustaf Nilsson
Ra sân: Shuto ABE
Kevin Mac Allister
Noah SadikiRa sân: Cameron Puertas
Matias RasmussenRa sân: Jean Thierry Lazare Amani
Casper TerhoRa sân: Alessio Castro Montes
Ra sân: Pierre Dwomoh
Ra sân: Xavier Mercier
Kevin RodriguezRa sân: Gustaf Nilsson
Matias Rasmussen
Ross SykesRa sân: Kevin Mac Allister
2 - 3 Loic Lapoussin Kiến tạo: Kevin Rodriguez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Jeunesse Molenbeek VS Saint Gilloise
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Jeunesse Molenbeek vs Saint Gilloise
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Jeunesse Molenbeek
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Xavier Mercier | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 23 | 6.44 | |
| 33 | Theo Defourny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 17 | 5.99 | |
| 26 | Abner Felipe Souza de Almeida | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 26 | 6.15 | |
| 21 | Fabrice Sambu Mansoni | Defender | 1 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 35 | 5.81 | |
| 3 | Florian Le Joncour | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 3 | 40 | 6.28 | |
| 4 | Willian Klaus | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 29 | 5.9 | |
| 2 | Luis Geovanny Segovia Vega | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 1 | 41 | 6.06 | |
| 9 | Makhtar Gueye | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 1 | 12 | 5.77 | |
| 8 | Shuto ABE | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 26 | 6.01 | |
| 7 | Mickael Biron | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.15 | |
| 6 | Pierre Dwomoh | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.12 |
Saint Gilloise
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.78 | |
| 16 | Christian Burgess | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 30 | 6.66 | |
| 28 | Koki Machida | Defender | 1 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 29 | 7.08 | |
| 29 | Gustaf Nilsson | Forward | 2 | 1 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 20 | 7.41 | |
| 8 | Jean Thierry Lazare Amani | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 24 | 7.09 | |
| 21 | Alessio Castro Montes | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 6 | 0 | 29 | 6.75 | |
| 5 | Kevin Mac Allister | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 32 | 7.07 | |
| 10 | Loic Lapoussin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 23 | Cameron Puertas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 26 | 7.13 | |
| 24 | Charles Vanhoutte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 2 | 32 | 6.74 | |
| 47 | Mohamed Amoura | Forward | 4 | 3 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 1 | 0 | 22 | 7.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

