FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Jiangxi Liansheng FC vs Beijing BeiKong, 14h00 ngày 12/11

Vòng 5
14:00 ngày 12/11/2022
Jiangxi Liansheng FC 1
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 1)
Beijing BeiKong
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 14℃~15℃

Hạng nhất Trung Quốc » 14

KQBD Jiangxi Liansheng FC vs Beijing BeiKong hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Jiangxi Liansheng FC vs Beijing BeiKong, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Jiangxi Liansheng FC vs Beijing BeiKong, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Trung Quốc 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Jiangxi Liansheng FC vs Beijing BeiKong hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Jiangxi Liansheng FC vs Beijing BeiKong

Jiangxi Liansheng FC Jiangxi Liansheng FC
Phút
Beijing BeiKong Beijing BeiKong
16'
match yellow.png Jinze Wang
17'
match goal 0 - 1 Wang Haochen
Mustahan Mijit match yellow.png
22'
Tang Qirun
Ra sân: Deng Jiaxing
match change
46'
Subi Ablimit
Ra sân: Zhang Chongguang
match change
46'
Yu Jianfeng
Ra sân: Mustahan Mijit
match change
58'
Li Qinghao
Ra sân: Baqyjan Hurman
match change
67'
71'
match change Gao Yunpeng
Ra sân: Rongda Zhang
76'
match change He Dongdong
Ra sân: Tong Feige
76'
match yellow.png Zong Keyi
Liu Zipeng
Ra sân: Kang Zhenjie
match change
77'
Peng Hao match red
83'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Jiangxi Liansheng FC VS Beijing BeiKong

Jiangxi Liansheng FC Jiangxi Liansheng FC
Beijing BeiKong Beijing BeiKong
7
 
Phạt góc
 
4
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
2
1
 
Thẻ đỏ
 
0
6
 
Tổng cú sút
 
10
0
 
Sút trúng cầu môn
 
1
6
 
Sút ra ngoài
 
9
59
 
Pha tấn công
 
51
38
 
Tấn công nguy hiểm
 
38

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Subi Ablimit
28
Erpan Ezimjan
19
Fan Weixiang
2
Li Jiawei
30
Li Qinghao
5
Liu Wenhao
31
Liu Zipeng
39
Tang Qirun
37
Yuan Ming Can
17
Yu Jianfeng
Jiangxi Liansheng FC Jiangxi Liansheng FC 4-4-2
4-2-3-1 Beijing BeiKong Beijing BeiKong
1
Hao
4
Yulei
7
Cruz
10
Borges
13
Jiaxing
15
Mijit
20
Hurman
21
Chonggua...
23
Wenji
26
Yujie
33
Zhenjie
37
Hang
4
Keyi
29
Wei
3
Weibo
19
Bofan
41
Feige
7
Wang
42
Zhang
6
Haochen
15
Chao
10
Chaolun

Substitutes

13
Gao Yunpeng
12
He Dongdong
32
Jianfeng Hu
9
Zheng Su
26
Kun Wang
22
Yang Fan
16
Jiakang Yang
28
Yang Xudong
5
Zhang Ran
11
Taihao Zhu
Đội hình dự bị
Jiangxi Liansheng FC Jiangxi Liansheng FC
Subi Ablimit 18
Erpan Ezimjan 28
Fan Weixiang 19
Li Jiawei 2
Li Qinghao 30
Liu Wenhao 5
Liu Zipeng 31
Tang Qirun 39
Yuan Ming Can 37
Yu Jianfeng 17
Jiangxi Liansheng FC Beijing BeiKong
13 Gao Yunpeng
12 He Dongdong
32 Jianfeng Hu
9 Zheng Su
26 Kun Wang
22 Yang Fan
16 Jiakang Yang
28 Yang Xudong
5 Zhang Ran
11 Taihao Zhu

Dữ liệu đội bóng:Jiangxi Liansheng FC vs Beijing BeiKong

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng
0.67 Bàn thua 1
3.33 Phạt góc 3.33
1.67 Thẻ vàng 2
4 Sút trúng cầu môn 1
48% Kiểm soát bóng
15.67 Phạm lỗi
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 0.4
0.8 Bàn thua 1.9
2.9 Phạt góc 2.4
2 Thẻ vàng 2.4
3.8 Sút trúng cầu môn 1.3
47.2% Kiểm soát bóng
12.3 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Jiangxi Liansheng FC (17trận)
Chủ Khách
Beijing BeiKong (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
2
0
0
HT-H/FT-T
1
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
1
0
0
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
0
0
0
HT-B/FT-B
1
3
0
0