FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Johor Darul Takzim vs Hiroshima Sanfrecce, 19h15 ngày 04/03
Johor Darul Takzim
-0 0.77
+0 1.02
2.5 1.45
u 0.44
2.35
2.50
3.35
-0 0.77
+0 0.88
1 0.95
u 0.85
3.1
3.1
2.1
Cúp C1 Châu Á
KQBD Johor Darul Takzim vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Johor Darul Takzim vs Hiroshima Sanfrecce, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Johor Darul Takzim vs Hiroshima Sanfrecce, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Á 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Johor Darul Takzim vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Johor Darul Takzim vs Hiroshima Sanfrecce
Kim Joo Sung
Ra sân: Ignacio Insa Bohigues

Kim Joo Sung
Naoto AraiRa sân: Motoki Ohara
Ra sân: Jairo de Macedo da Silva
Kiến tạo: Ignacio Mendez Navia Fernandez
Mutsuki KatoRa sân: Germain Ryo
Kosuke KinoshitaRa sân: Akito Suzuki
Sota NakamuraRa sân: Hayao Kawabe
Ra sân: Ager Aketxe Barrutia
Ra sân: Joao Vitor BrandAo Figueiredo
Kiến tạo: Oscar Arribas Pasero
3 - 1 Rui Filipe Cunha Correia(OW)
Daiki SugaRa sân: Tsukasa Shiotani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Johor Darul Takzim VS Hiroshima Sanfrecce
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Johor Darul Takzim vs Hiroshima Sanfrecce
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Johor Darul Takzim
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Ignacio Insa Bohigues | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 23 | Eddy Silvestre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 23 | 7.4 | |
| 47 | Ager Aketxe Barrutia | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 95 | Marcos Guilherme de Almeida Santos Matos | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 11 | Jairo de Macedo da Silva | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 18 | Rui Filipe Cunha Correia | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 41 | 38 | 92.68% | 1 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 25 | Joao Vitor BrandAo Figueiredo | Forward | 2 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 25 | 7 | |
| 24 | Oscar Arribas Pasero | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 5 | Antonio Cristian Glauder Garcia | Defender | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 58 | Andoni Zubiaurre | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 28 | Ignacio Mendez Navia Fernandez | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 1 | 51 | 7 | |
| 36 | Raul Parra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 2 | 0 | 44 | 6.8 |
Hiroshima Sanfrecce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Tsukasa Shiotani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 7.2 | |
| 6 | Hayao Kawabe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 16 | Takaaki Shichi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 1 | Keisuke Osako | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 22 | 7.7 | |
| 88 | Taishi Matsumoto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 9 | Germain Ryo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 4 | Hayato Araki | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 11 | 6.7 | |
| 37 | Kim Joo Sung | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 4.3 | |
| 40 | Motoki Ohara | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 5 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 15 | Shuto Nakano | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 21 | 6.8 | |
| 29 | Akito Suzuki | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

