FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Johor Darul Takzim vs Machida Zelvia, 19h15 ngày 30/09
Johor Darul Takzim
-0 0.78
+0 1.02
2.5 0.75
u 0.95
2.40
2.65
3.20
-0 0.78
+0 0.50
0.5 1.45
u 0.20
2.9
3.2
2.06
Cúp C1 Châu Á
KQBD Johor Darul Takzim vs Machida Zelvia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Johor Darul Takzim vs Machida Zelvia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Johor Darul Takzim vs Machida Zelvia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Á 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Johor Darul Takzim vs Machida Zelvia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Johor Darul Takzim vs Machida Zelvia
Yuki Soma
Mitchell DukeRa sân: Shota Fujio
Kotaro HayashiRa sân: Asahi Masuyama
Ra sân: Bergson Gustavo Silveira da Silva
Hokuto ShimodaRa sân: Keiya Sento
Takuma NishimuraRa sân: Na Sang Ho
Ra sân: Ignacio Mendez Navia Fernandez
Ra sân: Jonathan Silva
Oh Se-HunRa sân: Henry Heroki Mochizuki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Johor Darul Takzim VS Machida Zelvia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Johor Darul Takzim vs Machida Zelvia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Johor Darul Takzim
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Bergson Gustavo Silveira da Silva | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 18 | 6.1 | |
| 23 | Eddy Silvestre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 33 | Jonathan Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 31 | 6 | |
| 47 | Ager Aketxe Barrutia | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 4 | Afiq Fazail | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 24 | Oscar Arribas Pasero | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 5 | Antonio Cristian Glauder Garcia | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 28 | Ignacio Mendez Navia Fernandez | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 42 | Arif Aiman bin Mohd Hanapi | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 36 | Raul Parra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 16 | Syihan Hazmi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 0 | 28 | 6.9 |
Machida Zelvia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 26 | 6.9 | |
| 16 | Mae Hiroyuki | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 11 | Asahi Masuyama | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 19 | Yuta Nakayama | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Defender | 1 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 8 | Keiya Sento | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 6 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 10 | Na Sang Ho | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 20 | 7.2 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 7 | Yuki Soma | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 3 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 9 | Shota Fujio | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 14 | 6 | |
| 6 | Henry Heroki Mochizuki | Defender | 1 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 3 | 29 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

