FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Johor Darul Takzim vs Shanghai Port, 19h15 ngày 09/12
Johor Darul Takzim
-1.5 0.78
+1.5 1.00
0.5 0.95
u 0.75
1.26
7.20
5.20
-0.75 0.78
+0.75 0.80
1.5 1.05
u 0.75
1.67
6.5
2.75
Cúp C1 Châu Á
KQBD Johor Darul Takzim vs Shanghai Port hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Johor Darul Takzim vs Shanghai Port, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Johor Darul Takzim vs Shanghai Port, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Á 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Johor Darul Takzim vs Shanghai Port hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Johor Darul Takzim vs Shanghai Port
Yang ShiyuanRa sân: Mateus da Silva Vital Assumpcao
Lv WenjunRa sân: Wei Zhen
Abraham HalikRa sân: Li Shenglong
Yang Shiyuan
Linpeng Zhang
Feng JinRa sân: Oscar Melendo
Ra sân: Ignacio Insa Bohigues
Fu HuanRa sân: Linpeng Zhang
Ra sân: Afiq Fazail
Ra sân: Bergson Gustavo Silveira da Silva
Fu Huan
Ra sân: Ignacio Mendez Navia Fernandez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Johor Darul Takzim VS Shanghai Port
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Johor Darul Takzim vs Shanghai Port
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Johor Darul Takzim
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Ignacio Insa Bohigues | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 9 | Bergson Gustavo Silveira da Silva | Forward | 6 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 3 | 15 | 7 | |
| 23 | Eddy Silvestre | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 33 | Jonathan Silva | Defender | 3 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 4 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 4 | Afiq Fazail | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 11 | Jairo de Macedo da Silva | Forward | 3 | 2 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 16 | 7.2 | |
| 24 | Oscar Arribas Pasero | Midfielder | 5 | 1 | 4 | 20 | 16 | 80% | 4 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 5 | Antonio Cristian Glauder Garcia | Defender | 1 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 28 | Ignacio Mendez Navia Fernandez | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 23 | 7.1 | |
| 36 | Raul Parra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 16 | Syihan Hazmi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 12 | 7.3 |
Shanghai Port
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Linpeng Zhang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 7.4 | |
| 4 | Wang Shenchao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 14 | Li Shenglong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 4 | 16 | 6.5 | |
| 20 | Yang Shiyuan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 10 | Mateus da Silva Vital Assumpcao | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 32 | Li Shuai | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 21 | Oscar Melendo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 17 | 17 | 100% | 1 | 0 | 23 | 7.1 | |
| 12 | Wei Chen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 26 | 8.5 | |
| 13 | Wei Zhen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 30 | Gabrielzinho | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 22 | Matheus Isaias dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 29 | Alexander Christian Jojo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 1 | 16 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

