FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Johor Darul Takzim vs Shanghai Shenhua, 19h15 ngày 05/11
Johor Darul Takzim
-1 1.02
+1 0.78
2.5 0.36
u 1.88
1.55
4.35
4.30
-0.5 1.02
+0.5 0.73
1.5 1.05
u 0.75
2.05
4.33
2.6
Cúp C1 Châu Á
KQBD Johor Darul Takzim vs Shanghai Shenhua hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Johor Darul Takzim vs Shanghai Shenhua, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Johor Darul Takzim vs Shanghai Shenhua, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Á 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Johor Darul Takzim vs Shanghai Shenhua hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Johor Darul Takzim vs Shanghai Shenhua
Ra sân: Ager Aketxe Barrutia
Ra sân: Antonio Cristian Glauder Garcia
Saulo Rodrigues da SilvaRa sân: Luis Miguel Nlavo Asue
Kiến tạo: Afiq Fazail
Xu HaoyangRa sân: Wu Xi
Wang HaijianRa sân: Gao Tianyi
Xu Haoyang Penalty awarded
2 - 1 Saulo Rodrigues da Silva
Andre Luis Silva de Aguiar
Saulo Rodrigues da Silva
Joao Carlos Teixeira
Ra sân: Jairo de Macedo da Silva
Ra sân: Ignacio Insa Bohigues
Kiến tạo: Arif Aiman bin Mohd Hanapi
Wilson Migueis Manafa Janco
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Johor Darul Takzim VS Shanghai Shenhua
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Johor Darul Takzim vs Shanghai Shenhua
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Johor Darul Takzim
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Ignacio Insa Bohigues | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 44 | 42 | 95.45% | 1 | 0 | 47 | 7 | |
| 23 | Eddy Silvestre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 33 | Jonathan Silva | Defender | 2 | 1 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 6 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 47 | Ager Aketxe Barrutia | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 4 | Afiq Fazail | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 11 | Jairo de Macedo da Silva | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.3 | |
| 24 | Oscar Arribas Pasero | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 5 | Antonio Cristian Glauder Garcia | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 2 | 21 | 6.7 | |
| 58 | Andoni Zubiaurre | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 28 | Ignacio Mendez Navia Fernandez | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 42 | Arif Aiman bin Mohd Hanapi | Forward | 2 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 36 | Raul Parra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 24 | 6.8 |
Shanghai Shenhua
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Joao Carlos Teixeira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 15 | Wu Xi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 23 | Nicholas Yennaris | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 13 | Wilson Migueis Manafa Janco | Defender | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 26 | 7.1 | |
| 9 | Andre Luis Silva de Aguiar | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 17 | Gao Tianyi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 25 | 7.2 | |
| 5 | Zhu Chenjie | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 19 | 6.9 | |
| 4 | Jiang Shenglong | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 28 | 7.1 | |
| 30 | Bao Yaxiong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 29 | 7.7 | |
| 27 | Chan Shinichi | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 19 | Luis Miguel Nlavo Asue | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 13 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

