FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Jong PSV Eindhoven (Youth) vs Jong Ajax (Youth), 01h00 ngày 18/04
Jong PSV Eindhoven (Youth)
-1 1.00
+1 0.80
3.75 0.94
u 0.78
1.58
3.85
4.30
-0.5 1.00
+0.5 0.75
1.5 0.80
u 0.90
1.83
4.15
2.82
Hạng 2 Hà Lan » 1
KQBD Jong PSV Eindhoven (Youth) vs Jong Ajax (Youth) hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Jong PSV Eindhoven (Youth) vs Jong Ajax (Youth), tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Jong PSV Eindhoven (Youth) vs Jong Ajax (Youth), người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Jong PSV Eindhoven (Youth) vs Jong Ajax (Youth) hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Jong PSV Eindhoven (Youth) vs Jong Ajax (Youth)
Mark Verkuijl
Ryan van de PavertRa sân: Mark Verkuijl
Ra sân: Essien Bassey
0 - 1 Don O'Niel Kiến tạo: Avery Appiah
Ra sân: Jordy Bawuah
Ra sân: Jim Koller
Maximilian IbrahimovicRa sân: Pharell Nash
Ra sân: Austyn Jones
Kennynho KasanwirjoRa sân: Abdellah Ouazane
Emre UnuvarRa sân: Skye Vink
Ra sân: Manuel Bahaty
Ryan van de Pavert
Ethan ButeraRa sân: Lucas Jetten
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Jong PSV Eindhoven (Youth) VS Jong Ajax (Youth)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Jong PSV Eindhoven (Youth) vs Jong Ajax (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Jong PSV Eindhoven (Youth)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nick Olij | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 4 | Madi Monamay | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 68 | 67 | 98.53% | 0 | 0 | 83 | 7.2 | |
| 18 | Sol Sidibe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 5 | Wessel Kuhn | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 69 | 59 | 85.51% | 2 | 0 | 84 | 7.1 | |
| 6 | Jordy Bawuah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 47 | 6.6 | |
| 20 | Nicolas Verkooijen | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 7 | Manuel Bahaty | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 5 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 19 | Sami Bouhoudane | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 10 | Jim Koller | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 14 | Sven van der Plas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 17 | Gino Verhulst | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 2 | Essien Bassey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 43 | 6.8 | |
| 11 | Fabio Kluit | Cánh phải | 3 | 0 | 4 | 36 | 30 | 83.33% | 13 | 0 | 69 | 6.7 | |
| 3 | Fabian Merien | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 75 | 71 | 94.67% | 0 | 2 | 85 | 7 | |
| 8 | Noah Fernandez | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 2 | 1 | 86 | 6.9 | |
| 9 | Austyn Jones | Forward | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 15 | 6.7 |
Jong Ajax (Youth)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Skye Vink | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 1 | 31 | 6.5 | |
| 2 | Avery Appiah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 52 | 7.3 | |
| 21 | Emre Unuvar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 5 | Lucas Jetten | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 56 | 7.8 | |
| 11 | Pharell Nash | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 7 | Don O'Niel | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 0 | 45 | 7.4 | |
| 24 | Maximilian Ibrahimovic | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 1 | Aymean El Hani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 26 | 66.67% | 0 | 0 | 48 | 7.1 | |
| 6 | Mark Verkuijl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 46 | 7.2 | |
| 3 | Jinairo Johnson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 1 | 58 | 7.5 | |
| 15 | Ryan van de Pavert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 4 | Marvin Muzungu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 1 | 68 | 7.5 | |
| 10 | Abdellah Ouazane | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 41 | 6.1 | |
| 16 | Kennynho Kasanwirjo | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 13 | 7.1 | |
| 8 | Mohammed Abdella | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 49 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

