FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Jordan vs Bahrain, 18h30 ngày 25/01
Jordan
-0 1.10
+0 0.80
2.5 1.75
u 0.40
2.93
2.50
2.70
-0 1.10
+0 0.80
0.5 0.67
u 1.10
Asian Cup
KQBD Jordan vs Bahrain hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Jordan vs Bahrain, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Jordan vs Bahrain, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Asian Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Jordan vs Bahrain hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Jordan vs Bahrain
0 - 1 Abdulla Yusuf Helal Kiến tạo: Ali Madan
Mohammed Abdul QayoomRa sân: Ali Madan
Mahdi Al-HumaidanRa sân: Komail Hasan Al-Aswad
Ibrahim Al KhatalRa sân: Mohamed Marhoon
Ra sân: Ali Olwan
Ra sân: Yazan Abdallah Ayed Alnaimat
Ra sân: Rajai Ayed Fadel Hassan
Ibrahim Al-WaliRa sân: Mohammed Al-Hardan
Hussain Al-EkerRa sân: Mohamed Adel Mohamed Ali Hasan
Ra sân: Yousef Abu Jalboush
Ra sân: Salem Al Ajalin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Jordan VS Bahrain
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Jordan vs Bahrain
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Jordan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Anas Bani Yaseen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 80 | 71 | 88.75% | 0 | 0 | 91 | 6.7 | |
| 14 | Rajai Ayed Fadel Hassan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 72 | 63 | 87.5% | 3 | 0 | 78 | 7 | |
| 20 | Hamza Ali Khaled Al Dardoor | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 26 | Fadi Mahmoud Awad | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 17 | Salem Al Ajalin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 70 | 63 | 90% | 0 | 1 | 85 | 6.7 | |
| 16 | Feras Zeyad Yousef Shilbaya | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 69 | 59 | 85.51% | 4 | 0 | 85 | 6.9 | |
| 1 | Yazeed Moien Hasan Abulaila | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 9 | Ali Olwan | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 0 | 57 | 6.6 | |
| 11 | Yazan Abdallah Ayed Alnaimat | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 24 | Yousef Abu Jalboush | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 3 | 0 | 49 | 6.7 | ||
| 2 | Mohammad Ali Hasan Abu Hasheesh | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 1 | 0 | 51 | 6.6 | |
| 25 | Anas Ahmad Mahmoud Hammad Al | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 3 | Abdallah Nasib | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 68 | 62 | 91.18% | 0 | 1 | 85 | 6.8 | |
| 15 | Ibrahim Saadeh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 22 | 6.8 |
Bahrain
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Waleed Mohamed Al Hayam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 0 | 66 | 7.4 | |
| 9 | Abdulla Yusuf Helal | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 5 | 41 | 7.7 | |
| 7 | Ali Madan | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 30 | 6.9 | |
| 4 | Sayed Baqer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 1 | 65 | 7.2 | |
| 8 | Mohamed Marhoon | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 10 | Komail Hasan Al-Aswad | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 1 | 53 | 6.9 | |
| 15 | Jasim Al Shaikh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 20 | Mahdi Al-Humaidan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 18 | Mohamed Adel Mohamed Ali Hasan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 39 | 6.6 | |
| 22 | Ebrahim Lutfalla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 31 | 7.4 | |
| 11 | Ibrahim Al Khatal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 16 | Mohammed Abdul Qayoom | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 23 | Abdulla Al-Khulasi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 6 | Mohamed Yusuf | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 0 | 61 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

