FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Jordan vs Mali, 01h00 ngày 19/11

Vòng
01:00 ngày 19/11/2025
Jordan
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Mali
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 18°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.833
-0.5
1.943
Tài xỉu góc FT
Tài 8
1.775
Xỉu
1.952
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.9
Tỷ số chính xác
1-0
8.5 4.7
2-0
23 7.4
2-1
17 86
3-1
61 201
3-2
81 201
4-2
201 111
4-3
201 201
0-0
5.8
1-1
6.4
2-2
23
3-3
131
4-4
201
AOS
-

Giao hữu ĐTQG

KQBD Jordan vs Mali hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Jordan vs Mali, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Jordan vs Mali, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Giao hữu ĐTQG 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Jordan vs Mali hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Jordan vs Mali

Jordan Jordan
Phút
Mali Mali
match yellow.png
28'
35'
match yellow.png

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Jordan VS Mali

Jordan Jordan
Mali Mali
3
 
Phạt góc
 
6
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
1
9
 
Tổng cú sút
 
15
6
 
Sút trúng cầu môn
 
5
3
 
Sút ra ngoài
 
9
0
 
Cản sút
 
1
16
 
Sút Phạt
 
8
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
5
 
Phạm lỗi
 
13
3
 
Việt vị
 
5
19
 
Ném biên
 
16
84
 
Pha tấn công
 
81
43
 
Tấn công nguy hiểm
 
75

Đội hình xuất phát

Substitutes

22
Noureddin Ateyah
12
Malek Shalabia
24
Hadi Al-Hourani
4
Husam Abu Dahab
19
Saleem Obaid
18
Ali Ahmad Asad Hajabi
17
Issam Smeeri
21
Nizar Al-Rashdan
6
Amer Jamous
7
Mohamed Sharara
9
Odeh Al Fakhouri
26
Ali Azaizeh
10
Mousa Tamari
25
Abdallah Awad
15
Jafar Samara
Jordan Jordan 5-4-1
4-2-3-1 Mali Mali
1
Abulaila
2
Hasheesh
3
Nasib
5
Arab
16
Abualnad...
23
Quraishi
20
Ersan
8
Rawabdeh
14
Hassan
11
Alnaimat
13
Bany
16
Diarra
2
Traore
6
Gassama
15
Fofana
3
Dante
20
Sangare
23
Dieng
11
Coulibal...
8
Doumbia
10
Diarra
199
Toure

Substitutes

22
Mamadou Samassa
1
Ismael Diawara
21
Woyo Coulibaly
19
Daouda Guindo
18
Cheick Oumar Konate
4
Amadou Haidara
12
Mohamed Camara
13
Fode Doucoure
14
Mamadou Camara
7
Brahima Diarra
17
Mamadou Doumbia
Đội hình dự bị
Jordan Jordan
Noureddin Ateyah 22
Malek Shalabia 12
Hadi Al-Hourani 24
Husam Abu Dahab 4
Saleem Obaid 19
Ali Ahmad Asad Hajabi 18
Issam Smeeri 17
Nizar Al-Rashdan 21
Amer Jamous 6
Mohamed Sharara 7
Odeh Al Fakhouri 9
Ali Azaizeh 26
Mousa Tamari 10
Abdallah Awad 25
Jafar Samara 15
Jordan Mali
22 Mamadou Samassa
1 Ismael Diawara
21 Woyo Coulibaly
19 Daouda Guindo
18 Cheick Oumar Konate
4 Amadou Haidara
12 Mohamed Camara
13 Fode Doucoure
14 Mamadou Camara
7 Brahima Diarra
17 Mamadou Doumbia

Dữ liệu đội bóng:Jordan vs Mali

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.33
2.67 Bàn thua 0.67
2 Phạt góc 4.67
1.33 Thẻ vàng 3
3 Sút trúng cầu môn 1.67
30.67% Kiểm soát bóng 35%
10.33 Phạm lỗi 10.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 0.9
2 Bàn thua 0.6
3.4 Phạt góc 3.3
1.2 Thẻ vàng 2.2
3.3 Sút trúng cầu môn 3
35.3% Kiểm soát bóng 47.4%
8.6 Phạm lỗi 10.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Jordan (7trận)
Chủ Khách
Mali (2trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
3
0
1
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
0
1
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
1
0
0
0