FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Jordan vs Qatar, 22h00 ngày 10/02
Jordan
+0.25 1.04
-0.25 0.78
2.5 1.63
u 0.44
3.35
2.10
3.00
-0 1.04
+0 0.63
0.75 0.88
u 0.98
Asian Cup
KQBD Jordan vs Qatar hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Jordan vs Qatar, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Jordan vs Qatar, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Asian Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Jordan vs Qatar hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Jordan vs Qatar
0 - 1 Akram Afif
Abdulaziz Hatem Mohammed AbdullahRa sân: Hassan Khalid Al-Haydos
Ali Assadalla ThaimnRa sân: Jassem Gaber Abdulsallam
Ismaeel Mohammad MohammadRa sân: Yusuf Abdurisag
Kiến tạo: Ehsan Haddad
Ismaeel Mohammad Mohammad Penalty awarded
1 - 2 Akram Afif
Ra sân: Mahmoud Al-Mardi
Boualem KhoukhiRa sân: Almahdi Ali Mukhtar
1 - 3 Akram Afif
Ra sân: Ali Olwan
Meshaal Aissa Barsham
Ali Assadalla Thaimn
Akram Afif Penalty awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Jordan VS Qatar
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Jordan vs Qatar
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Jordan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Saleh Ibrahim Rateb Saleh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 13 | Mahmoud Al-Mardi | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 6 | 3 | 38 | 5.8 | |
| 10 | Musa Al Taamari | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 4 | 0 | 48 | 7.3 | |
| 5 | Yazan Al Arab | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 52 | 40 | 76.92% | 0 | 3 | 60 | 6.6 | |
| 17 | Salem Al Ajalin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 2 | 1 | 58 | 6.1 | |
| 23 | Ehsan Haddad | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 5 | 1 | 63 | 7.2 | |
| 8 | Noor Al Rawabdeh | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 43 | 30 | 69.77% | 0 | 1 | 62 | 7.3 | |
| 1 | Yazeed Moien Hasan Abulaila | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 24 | 7 | |
| 9 | Ali Olwan | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 3 | 15 | 9 | 60% | 1 | 3 | 37 | 6.8 | |
| 11 | Yazan Abdallah Ayed Alnaimat | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 3 | 29 | 7.2 | |
| 25 | Anas Ahmad Mahmoud Hammad Al | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 2 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 3 | Abdallah Nasib | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 1 | 60 | 6.3 | |
| 21 | Nizar Al-Rashdan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 44 | 24 | 54.55% | 3 | 5 | 60 | 7 |
Qatar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Lucas Michel Mendes | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 6 | 43 | 7.2 | |
| 10 | Hassan Khalid Al-Haydos | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 19 | 6.2 | |
| 16 | Boualem Khoukhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 17 | Ismaeel Mohammad Mohammad | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 14 | 7 | |
| 6 | Abdulaziz Hatem Mohammed Abdullah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 6.3 | |
| 8 | Ali Assadalla Thaimn | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 0 | 14 | 6.1 | |
| 11 | Akram Afif | Cánh trái | 6 | 6 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 6 | 2 | 53 | 10 | |
| 19 | Almoez Ali Zainalabiddin Abdulla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 1 | 5 | 27 | 6.6 | |
| 5 | Tarek Salman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 20 | Ahmed Fathi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 22 | Meshaal Aissa Barsham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 12 | 41.38% | 0 | 0 | 39 | 7.3 | |
| 9 | Yusuf Abdurisag | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 3 | Almahdi Ali Mukhtar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 28 | 6.4 | |
| 4 | Mohammed Waad Abdulwahab Jadoua Al Bayati | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 3 | 50 | 6.9 | |
| 24 | Jassem Gaber Abdulsallam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 28 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

