FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Jubilo Iwata vs Consadole Sapporo, 17h00 ngày 25/08
Jubilo Iwata
+0.5 0.53
-0.5 1.38
2.5 0.67
u 1.10
2.50
2.40
3.50
-0 0.53
+0 0.91
0.5 0.33
u 2.25
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Jubilo Iwata vs Consadole Sapporo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Jubilo Iwata vs Consadole Sapporo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Jubilo Iwata vs Consadole Sapporo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Jubilo Iwata vs Consadole Sapporo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Jubilo Iwata vs Consadole Sapporo
0 - 1 Tomoki Kondo
Musashi Suzuki
Ra sân: Matsumoto Masaya
Hiroki MIYAZAWARa sân: Tomoki Kondo
Ra sân: Jordy Croux
Toya NakamuraRa sân: Daiki Suga
Amadou BakayokoRa sân: Supachok Sarachat
Seiya BabaRa sân: Leo Osaki
Ra sân: Ryo Watanabe
Ra sân: Hiroto Uemura
Seiya Baba
Ra sân: Shun Nakamura
0 - 2 Ryota Aoki Kiến tạo: Ryu Takao
Haruto ShiraiRa sân: Musashi Suzuki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Jubilo Iwata VS Consadole Sapporo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Jubilo Iwata vs Consadole Sapporo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Jubilo Iwata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eiji Kawashima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 10 | Yamada Hiroki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 12 | 7.2 | |
| 23 | Jordy Croux | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 8 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 14 | Matsumoto Masaya | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 4 | Ko Matsubara | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 3 | 2 | 50 | 6.6 | |
| 25 | Shun Nakamura | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 31 | 21 | 67.74% | 5 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 99 | Matheus Vieira Campos Peixoto | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 7 | 6.7 | |
| 36 | Ricardo Graca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 11 | Germain Ryo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 3 | 38 | 6.6 | |
| 16 | Leonardo da Silva Gomes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 3 | 43 | 6.2 | |
| 55 | Ryo Watanabe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 22 | 6.9 | |
| 32 | Hassan Hilo | Trung vệ | 2 | 2 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 6 | 47 | 6.5 | |
| 26 | Shunsuke Nishikubo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 31 | Yosuke Furukawa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 50 | Hiroto Uemura | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 39 | Koshiro Sumi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 16 | 6.5 |
Consadole Sapporo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Hiroki MIYAZAWA | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 1 | Takanori Sugeno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 20 | 57.14% | 0 | 0 | 46 | 7.6 | |
| 14 | Yoshiaki Komai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 1 | 50 | 7.8 | |
| 7 | Musashi Suzuki | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 7 | 42 | 6.9 | |
| 20 | Amadou Bakayoko | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 3 | 11 | 6.7 | |
| 11 | Ryota Aoki | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 8 | 1 | 62 | 7.3 | |
| 4 | Daiki Suga | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 19 | Supachok Sarachat | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 3 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 3 | Park Min Gyu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 25 | Leo Osaki | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 52 | 7.3 | |
| 2 | Ryu Takao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 2 | 1 | 40 | 7.5 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 0 | 8 | 62 | 7.7 | |
| 88 | Seiya Baba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 6 | Toya Nakamura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 4 | 20 | 7 | |
| 33 | Tomoki Kondo | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 36 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

