FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Jubilo Iwata vs Kashiwa Reysol, 12h00 ngày 09/03
Jubilo Iwata
+0.25 0.80
-0.25 1.06
2.5 1.25
u 0.60
2.68
2.30
3.37
-0 0.80
+0 0.70
0.5 0.44
u 1.63
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Jubilo Iwata vs Kashiwa Reysol hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Jubilo Iwata vs Kashiwa Reysol, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Jubilo Iwata vs Kashiwa Reysol, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Jubilo Iwata vs Kashiwa Reysol hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Jubilo Iwata vs Kashiwa Reysol
0 - 1 Taiyo Koga Kiến tạo: Matheus Goncalves Savio
Ra sân: Yamada Hiroki
Ra sân: Matsumoto Masaya
Ra sân: Rei Hirakawa
Takumi TsuchiyaRa sân: Eiji Shirai
Ota YamamotoRa sân: Tomoya Koyamatsu
Ra sân: Shun Nakamura
Mao Hosoya
Takuya ShimamuraRa sân: Yuta Yamada
Kosuke KinoshitaRa sân: Mao Hosoya
Ra sân: Hiroto Uemura
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Jubilo Iwata VS Kashiwa Reysol
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Jubilo Iwata vs Kashiwa Reysol
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Jubilo Iwata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eiji Kawashima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 10 | Yamada Hiroki | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 14 | Matsumoto Masaya | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 4 | Ko Matsubara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 28 | 71.79% | 3 | 1 | 63 | 6.6 | |
| 7 | Rikiya Uehara | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 0 | 57 | 45 | 78.95% | 7 | 0 | 81 | 6.8 | |
| 6 | Makito Ito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 1 | 72 | 6.5 | |
| 25 | Shun Nakamura | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 49 | 36 | 73.47% | 3 | 1 | 55 | 6.5 | |
| 99 | Matheus Vieira Campos Peixoto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 13 | Kotaro Fujikawa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 36 | Ricardo Graca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 46 | 74.19% | 0 | 0 | 74 | 7.3 | |
| 11 | Germain Ryo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 39 | 6.8 | |
| 37 | Rei Hirakawa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 16 | Leonardo da Silva Gomes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 26 | Shunsuke Nishikubo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 31 | Yosuke Furukawa | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 2 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 50 | Hiroto Uemura | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 52 | 41 | 78.85% | 2 | 1 | 70 | 6.8 |
Kashiwa Reysol
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Tomoya Inukai | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 2 | 56 | 7.6 | |
| 15 | Kosuke Kinoshita | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 33 | Eiji Shirai | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 2 | 39 | 6.8 | |
| 14 | Tomoya Koyamatsu | Tiền vệ trái | 3 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 10 | Matheus Goncalves Savio | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 45 | 28 | 62.22% | 10 | 1 | 67 | 7.7 | |
| 3 | Diego Jara Rodrigues | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 36 | 25 | 69.44% | 2 | 2 | 64 | 7.8 | |
| 4 | Taiyo Koga | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 1 | 54 | 7.7 | |
| 29 | Takuya Shimamura | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 6 | Yuta Yamada | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 41 | 7.2 | |
| 19 | Mao Hosoya | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 5 | Tomoki Takamine | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 55 | 39 | 70.91% | 0 | 2 | 68 | 7.3 | |
| 46 | Kenta Matsumoto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 11 | 42.31% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 34 | Takumi Tsuchiya | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 45 | Ota Yamamoto | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 16 | 7.1 | |
| 32 | Hiroki Sekine | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 1 | 2 | 62 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

