FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Jubilo Iwata vs Machida Zelvia, 12h00 ngày 27/04
Jubilo Iwata
-0 0.93
+0 0.93
2.5 1.20
u 0.62
2.58
2.52
3.15
-0 0.93
+0 0.60
0.5 1.50
u 0.25
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Jubilo Iwata vs Machida Zelvia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Jubilo Iwata vs Machida Zelvia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Jubilo Iwata vs Machida Zelvia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Jubilo Iwata vs Machida Zelvia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Jubilo Iwata vs Machida Zelvia
Junya SuzukiRa sân: Henry Heroki Mochizuki
Byron VasquezRa sân: Daigo Takahashi
Gen Shoji
Shunta ArakiRa sân: Keiya Sento
Mitchell DukeRa sân: Na Sang Ho
Ra sân: Ko Matsubara
Ra sân: Matsumoto Masaya
Takuya YasuiRa sân: Zento Uno
Ra sân: Rei Hirakawa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Jubilo Iwata VS Machida Zelvia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Jubilo Iwata vs Machida Zelvia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Jubilo Iwata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eiji Kawashima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 1 | 37 | 7.5 | |
| 14 | Matsumoto Masaya | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 5 | Daiki Ogawa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 41 | Masatoshi Ishida | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 1 | 10 | 6.3 | |
| 4 | Ko Matsubara | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 0 | 37 | 7.7 | |
| 7 | Rikiya Uehara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 42 | 29 | 69.05% | 5 | 2 | 62 | 7.2 | |
| 99 | Matheus Vieira Campos Peixoto | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 14 | 52 | 7.5 | |
| 13 | Kotaro Fujikawa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 36 | Ricardo Graca | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 1 | 57 | 7.5 | |
| 11 | Germain Ryo | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 34 | 7.4 | |
| 37 | Rei Hirakawa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 2 | 32 | 6.7 | |
| 28 | Naoki Kanuma | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 53 | 6.9 | |
| 3 | Riku Morioka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 7 | 39 | 6.9 | |
| 26 | Shunsuke Nishikubo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 2 | 6 | 55 | 7.5 |
Machida Zelvia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 6 | 66 | 6.6 | |
| 15 | Mitchell Duke | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 3 | 3 | 17 | 7 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 43 | 69.35% | 0 | 6 | 71 | 6.6 | |
| 8 | Keiya Sento | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 7 | 3 | 46 | 7 | |
| 10 | Na Sang Ho | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 41 | Takuya Yasui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 99 | Daigo Takahashi | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 2 | 27 | 6.7 | |
| 90 | Oh Se-Hun | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 18 | 9 | 50% | 0 | 12 | 33 | 7 | |
| 6 | Junya Suzuki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 22 | 13 | 59.09% | 6 | 1 | 34 | 6.9 | |
| 22 | Kazuki Fujimoto | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 20 | 16 | 80% | 11 | 2 | 48 | 7.1 | |
| 39 | Byron Vasquez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 16 | Zento Uno | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 43 | 6.7 | |
| 47 | Shunta Araki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 0 | 20 | 7.2 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 47 | 32 | 68.09% | 11 | 2 | 85 | 6.8 | |
| 33 | Henry Heroki Mochizuki | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 5 | 7 | 46 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

