FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Jubilo Iwata vs Nagoya Grampus, 12h00 ngày 13/04
Jubilo Iwata
-0.25 1.10
+0.25 0.78
2.25 1.06
u 0.74
2.30
2.85
3.10
-0 1.10
+0 1.00
0.75 0.90
u 0.90
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Jubilo Iwata vs Nagoya Grampus hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Jubilo Iwata vs Nagoya Grampus, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Jubilo Iwata vs Nagoya Grampus, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Jubilo Iwata vs Nagoya Grampus hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Jubilo Iwata vs Nagoya Grampus
0 - 1 Ken Masui Kiến tạo: Takuji Yonemoto
Ken Masui
Ryuji Izumi
Ra sân: Matsumoto Masaya
Ha Chang Rae
Ra sân: Makito Ito
Ra sân: Kensuke Fujiwara
Ra sân: Shunsuke Nishikubo
Takuya UchidaRa sân: Ryosuke Yamanaka
Ra sân: Rei Hirakawa
Keiya ShiihashiRa sân: Takuji Yonemoto
Anderson Patrick Aguiar OliveiraRa sân: Kensuke Nagai
Haruki YoshidaRa sân: Tsukasa Morishima
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Jubilo Iwata VS Nagoya Grampus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Jubilo Iwata vs Nagoya Grampus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Jubilo Iwata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eiji Kawashima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 14 | Matsumoto Masaya | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 7 | Rikiya Uehara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 6 | Makito Ito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 99 | Matheus Vieira Campos Peixoto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 36 | Ricardo Graca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 11 | Germain Ryo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 37 | Rei Hirakawa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 77 | Kensuke Fujiwara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 26 | Shunsuke Nishikubo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 50 | Hiroto Uemura | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 |
Nagoya Grampus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Takuji Yonemoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 18 | Kensuke Nagai | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 16 | Yohei Takeda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 66 | Ryosuke Yamanaka | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 15 | Sho Inagaki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 7 | Ryuji Izumi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 2 | 7 | 6.7 | |
| 14 | Tsukasa Morishima | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 24 | Akinari Kawazura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 3 | Ha Chang Rae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 20 | Kennedy Ebbs Mikuni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 17 | Ken Masui | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

