FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
11/7 02:00
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
94 WIN 94 WIN
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Jubilo Iwata vs Sagan Tosu, 17h00 ngày 05/04

Vòng Vòng bảng
17:00 ngày 05/04/2023
Jubilo Iwata
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 1)
Sagan Tosu
Địa điểm: Yamaha Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 16℃~17℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

KQBD Jubilo Iwata vs Sagan Tosu hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Jubilo Iwata vs Sagan Tosu, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Jubilo Iwata vs Sagan Tosu, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Liên Đoàn Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Jubilo Iwata vs Sagan Tosu hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Jubilo Iwata vs Sagan Tosu

Jubilo Iwata Jubilo Iwata
Phút
Sagan Tosu Sagan Tosu
6'
match goal 0 - 1 Anthony Akumu
Keisuke Goto
Ra sân: Yamada Hiroki
match change
46'
46'
match change Ryonosuke Kabayama
Ra sân: Yuji Ono
56'
match change So Kawahara
Ra sân: Anthony Akumu
67'
match change Atsushi Kawata
Ra sân: Yuta Fujihara
67'
match change Yuki Horigome
Ra sân: Jun Nishikawa
Yuki Otsu
Ra sân: Shota Kaneko
match change
72'
Ricardo Graca
Ra sân: Mahiro Yoshinaga
match change
77'
Daiki Ogawa 1 - 1 match goal
81'
86'
match goal 1 - 2 Ryonosuke Kabayama
87'
match change Kiriya Sakamoto
Ra sân: Dai Hirase
Kyota Funahashi
Ra sân: Yosuke Furukawa
match change
88'
So Nakagawa
Ra sân: Kensuke Fujiwara
match change
88'
90'
match yellow.png Taichi Kikuchi

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Jubilo Iwata VS Sagan Tosu

Jubilo Iwata Jubilo Iwata
Sagan Tosu Sagan Tosu
5
 
Phạt góc
 
2
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
1
10
 
Tổng cú sút
 
6
4
 
Sút trúng cầu môn
 
4
6
 
Sút ra ngoài
 
2
5
 
Sút Phạt
 
10
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%
8
 
Ném biên
 
7
90
 
Pha tấn công
 
81
74
 
Tấn công nguy hiểm
 
51

Đội hình xuất phát

Substitutes

47
Kyota Funahashi
42
Keisuke Goto
1
Naoki Hatta
48
Tokumo Kawai
22
So Nakagawa
77
Yuki Otsu
36
Ricardo Graca
Jubilo Iwata Jubilo Iwata 4-4-2
3-4-2-1 Sagan Tosu Sagan Tosu
21
Miura
5
Ogawa
15
Suzuki
28
Kanuma
27
Yoshinag...
31
Furukawa
23
Yamamoto
38
Fujiwara
40
Kaneko
13
Fujikawa
10
Hiroki
35
Uchiyama
4
Shimakaw...
3
Akumu
26
Hirase
37
Sakai
19
Moriya
7
Tezuka
23
Kikuchi
18
Nishikaw...
10
Ono
25
Fujihara

Substitutes

44
Yuki Horigome
41
Ryonosuke Kabayama
5
So Kawahara
9
Atsushi Kawata
39
Koma Osato
49
Kiriya Sakamoto
21
Ye-hoon Ueom
Đội hình dự bị
Jubilo Iwata Jubilo Iwata
Kyota Funahashi 47
Keisuke Goto 42
Naoki Hatta 1
Tokumo Kawai 48
So Nakagawa 22
Yuki Otsu 77
Ricardo Graca 36
Jubilo Iwata Sagan Tosu
44 Yuki Horigome
41 Ryonosuke Kabayama
5 So Kawahara
9 Atsushi Kawata
39 Koma Osato
49 Kiriya Sakamoto
21 Ye-hoon Ueom

Dữ liệu đội bóng:Jubilo Iwata vs Sagan Tosu

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 1.67
3.67 Sút trúng cầu môn 3.67
4 Phạm lỗi 1.67
4.67 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng
48% Kiểm soát bóng 56.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.6
1.2 Bàn thua 0.7
4 Sút trúng cầu môn 3.7
2.5 Phạm lỗi 1.5
4.3 Phạt góc 4.7
0.9 Thẻ vàng 0.5
46.3% Kiểm soát bóng 54.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Jubilo Iwata (20trận)
Chủ Khách
Sagan Tosu (20trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
3
0
HT-H/FT-T
0
2
1
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
1
2
HT-H/FT-H
3
3
2
0
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
2
0
0
HT-H/FT-B
1
0
1
1
HT-B/FT-B
3
1
1
4