FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Jubilo Iwata vs Sagan Tosu, 12h00 ngày 11/05
Jubilo Iwata
-0.5 0.90
+0.5 0.96
2.5 0.84
u 0.96
1.90
3.45
3.50
-0.25 0.90
+0.25 0.80
1 0.85
u 0.95
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Jubilo Iwata vs Sagan Tosu hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Jubilo Iwata vs Sagan Tosu, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Jubilo Iwata vs Sagan Tosu, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Jubilo Iwata vs Sagan Tosu hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Jubilo Iwata vs Sagan Tosu
Seiji Kimura
0 - 1 Naoki Kanuma(OW)
Ra sân: Rei Hirakawa
0 - 2 Marcelo Ryan Silvestre dos Santos Kiến tạo: Taichi Kikuchi
Ra sân: Daiki Ogawa
Ra sân: Matsumoto Masaya
Yoichi NaganumaRa sân: Yusuke Maruhashi
Ra sân: Masatoshi Ishida
0 - 3 Yoichi Naganuma
Vinicius AraujoRa sân: Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
Atsushi KawataRa sân: Ayumu Yokoyama
Ra sân: Hiroto Uemura
Kosuke YamazakiRa sân: Katsunori Ueebisu
Naoyuki FujitaRa sân: Kohei Tezuka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Jubilo Iwata VS Sagan Tosu
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Jubilo Iwata vs Sagan Tosu
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Jubilo Iwata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Matsumoto Masaya | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 2 | 31 | 6.6 | |
| 5 | Daiki Ogawa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 41 | Masatoshi Ishida | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 29 | 6.8 | |
| 4 | Ko Matsubara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 43 | 35 | 81.4% | 7 | 1 | 66 | 6.3 | |
| 7 | Rikiya Uehara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 58 | 49 | 84.48% | 10 | 0 | 75 | 7.3 | |
| 99 | Matheus Vieira Campos Peixoto | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 6 | 39 | 7.5 | |
| 15 | Kaito Suzuki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 4 | 57 | 6.5 | |
| 13 | Kotaro Fujikawa | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 37 | Rei Hirakawa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 0 | 26 | 7.2 | |
| 19 | Bruno Jose de Souza | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 28 | Naoki Kanuma | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 71 | 59 | 83.1% | 1 | 2 | 84 | 6 | |
| 77 | Kensuke Fujiwara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 17 | 7 | |
| 20 | Yuya Tsuboi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 45 | 6.9 | |
| 26 | Shunsuke Nishikubo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 31 | Yosuke Furukawa | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 50 | Hiroto Uemura | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 0 | 53 | 6.5 |
Sagan Tosu
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Yusuke Maruhashi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 35 | 33 | 94.29% | 1 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 14 | Naoyuki Fujita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 11 | Vinicius Araujo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 9 | Atsushi Kawata | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.3 | |
| 22 | Cayman Togashi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 2 | 35 | 7.1 | |
| 71 | Park Ir-Kyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 37 | 74% | 0 | 0 | 53 | 7 | |
| 88 | Yoichi Naganuma | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 18 | 7.6 | |
| 7 | Kohei Tezuka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 67 | 53 | 79.1% | 5 | 1 | 89 | 7.1 | |
| 2 | Kosuke Yamazaki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| 3 | Seiji Kimura | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 3 | 66 | 7 | |
| 16 | Katsunori Ueebisu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 3 | 1 | 52 | 6.9 | |
| 20 | Kim Tae Hyeon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 3 | 67 | 7.2 | |
| 5 | So Kawahara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 48 | 8.1 | |
| 99 | Marcelo Ryan Silvestre dos Santos | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 8 | 4 | 50% | 1 | 2 | 19 | 7.9 | |
| 13 | Ayumu Yokoyama | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 3 | 0 | 52 | 8.2 | |
| 23 | Taichi Kikuchi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 38 | 26 | 68.42% | 4 | 0 | 53 | 7.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

