FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Jubilo Iwata vs Urawa Red Diamonds, 12h00 ngày 19/05
Jubilo Iwata
+0.5 0.92
-0.5 0.94
2.5 0.80
u 0.91
3.30
1.96
3.35
+0.25 0.92
-0.25 1.05
1 0.85
u 0.95
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Jubilo Iwata vs Urawa Red Diamonds hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Jubilo Iwata vs Urawa Red Diamonds, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Jubilo Iwata vs Urawa Red Diamonds, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Jubilo Iwata vs Urawa Red Diamonds hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Jubilo Iwata vs Urawa Red Diamonds
0 - 1 Marius Christopher Hoibraten Kiến tạo: Nakajima Shoya
Ra sân: Yamada Hiroki
Ra sân: Leonardo da Silva Gomes
Kiến tạo: Rikiya Uehara
Akkanis PunyaRa sân: Nakajima Shoya
Ra sân: Matsumoto Masaya
Shinzo KorokiRa sân: Thiago Santos Santana
Hiroki SakaiRa sân: Hirokazu Ishihara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Jubilo Iwata VS Urawa Red Diamonds
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Jubilo Iwata vs Urawa Red Diamonds
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Jubilo Iwata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eiji Kawashima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 33 | 7.6 | |
| 10 | Yamada Hiroki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 21 | 6.9 | |
| 14 | Matsumoto Masaya | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 5 | 1 | 33 | 6.5 | |
| 40 | Shota Kaneko | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 7.2 | |
| 4 | Ko Matsubara | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 4 | 0 | 52 | 7 | |
| 7 | Rikiya Uehara | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 45 | 38 | 84.44% | 2 | 0 | 62 | 8 | |
| 99 | Matheus Vieira Campos Peixoto | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 7 | 34 | 7.1 | |
| 15 | Kaito Suzuki | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 3 | 41 | 7.2 | |
| 36 | Ricardo Graca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 3 | 40 | 7.2 | |
| 37 | Rei Hirakawa | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 2 | 38 | 7.2 | |
| 19 | Bruno Jose de Souza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 16 | Leonardo da Silva Gomes | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 26 | Shunsuke Nishikubo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 4 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 50 | Hiroto Uemura | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 1 | 0 | 50 | 6.9 |
Urawa Red Diamonds
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Shinzo Koroki | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 2 | Hiroki Sakai | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 10 | Nakajima Shoya | Forward | 6 | 1 | 3 | 47 | 41 | 87.23% | 7 | 1 | 78 | 7.7 | |
| 28 | Alexander Scholz | Defender | 0 | 0 | 0 | 156 | 146 | 93.59% | 1 | 2 | 169 | 7.4 | |
| 5 | Marius Christopher Hoibraten | Defender | 1 | 1 | 0 | 127 | 123 | 96.85% | 0 | 1 | 140 | 7.6 | |
| 38 | Naoki Maeda | Forward | 2 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 7 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 13 | Ryoma Watanabe | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 51 | 42 | 82.35% | 2 | 1 | 69 | 6.8 | |
| 12 | Thiago Santos Santana | Forward | 4 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 21 | 6.1 | |
| 4 | Hirokazu Ishihara | Defender | 0 | 0 | 1 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 2 | 84 | 6.5 | |
| 27 | Akkanis Punya | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 66 | Ayumu Ohata | Defender | 1 | 1 | 1 | 61 | 56 | 91.8% | 2 | 0 | 86 | 7.2 | |
| 3 | Atsuki Ito | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 51 | 45 | 88.24% | 1 | 0 | 62 | 7.4 | |
| 25 | Kaito Yasui | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 77 | 73 | 94.81% | 0 | 3 | 89 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

