FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Jubilo Iwata vs Vissel Kobe, 11h00 ngày 24/02
Jubilo Iwata
+0.5 1.05
-0.5 0.80
2.5 0.91
u 0.80
3.85
1.80
3.40
+0.25 1.05
-0.25 0.98
1 1.00
u 0.80
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Jubilo Iwata vs Vissel Kobe hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Jubilo Iwata vs Vissel Kobe, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Jubilo Iwata vs Vissel Kobe, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Jubilo Iwata vs Vissel Kobe hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Jubilo Iwata vs Vissel Kobe
0 - 1 Koya Yuruki
Ra sân: Rei Hirakawa
0 - 2 Daiju Sasaki Kiến tạo: Yuya Osako
Ra sân: Leonardo da Silva Gomes
Ra sân: Yamada Hiroki
Jean PatricRa sân: Koya Yuruki
Ra sân: Matsumoto Masaya
Ra sân: Hiroto Uemura
Taisei MiyashiroRa sân: Yuya Osako
Rikuto HiroseRa sân: Takahiro Ogihara
Yuki HondaRa sân: Daiju Sasaki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Jubilo Iwata VS Vissel Kobe
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Jubilo Iwata vs Vissel Kobe
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Jubilo Iwata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eiji Kawashima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 10 | Yamada Hiroki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 19 | 6.4 | |
| 14 | Matsumoto Masaya | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 1 | 29 | 6.3 | |
| 4 | Ko Matsubara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 1 | 3 | 33 | 6.2 | |
| 7 | Rikiya Uehara | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 2 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 6 | Makito Ito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 5 | 32 | 6.3 | |
| 99 | Matheus Vieira Campos Peixoto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 1 | 6.5 | |
| 36 | Ricardo Graca | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 3 | 23 | 6.2 | |
| 11 | Germain Ryo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 37 | Rei Hirakawa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 2 | 23 | 6.9 | |
| 16 | Leonardo da Silva Gomes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 3 | 36 | 6.6 | |
| 50 | Hiroto Uemura | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 40 | 7.3 |
Vissel Kobe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Gotoku Sakai | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 34 | 24 | 70.59% | 6 | 1 | 61 | 6.9 | |
| 10 | Yuya Osako | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 5 | 25 | 7.3 | |
| 96 | Hotaru Yamaguchi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 6 | Takahiro Ogihara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 4 | 36 | 6.9 | |
| 14 | Koya Yuruki | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 6 | 1 | 45 | 7.7 | |
| 7 | Yosuke Ideguchi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 13 | 6.9 | |
| 4 | Tetsushi Yamakawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 3 | 41 | 6.8 | |
| 19 | Ryo Hatsuse | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 47 | 33 | 70.21% | 12 | 1 | 79 | 7 | |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 3 | Matheus Thuler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 2 | 37 | 6.9 | |
| 22 | Daiju Sasaki | Tiền vệ công | 3 | 3 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 3 | 2 | 34 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

