FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
11/7 02:00
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
94 WIN 94 WIN
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Jubilo Iwata vs Yokohama Marinos, 17h00 ngày 19/04

Vòng Vòng bảng
17:00 ngày 19/04/2023
Jubilo Iwata
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 1)
Yokohama Marinos
Địa điểm: Yamaha Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 23℃~24℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

KQBD Jubilo Iwata vs Yokohama Marinos hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Jubilo Iwata vs Yokohama Marinos, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Jubilo Iwata vs Yokohama Marinos, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Liên Đoàn Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Jubilo Iwata vs Yokohama Marinos hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Jubilo Iwata vs Yokohama Marinos

Jubilo Iwata Jubilo Iwata
Phút
Yokohama Marinos Yokohama Marinos
7'
match goal 0 - 1 Yan Matheus Santos Souza
Keisuke Goto
Ra sân: Daiki Ogawa
match change
8'
33'
match yellow.png Kenta Inoue
46'
match change Manato Yoshida
Ra sân: Ken Matsubara
Tokumo Kawai
Ra sân: Rikiya Uehara
match change
46'
64'
match change Kota Mizunuma
Ra sân: Yan Matheus Santos Souza
64'
match change Marcos Junio Lima dos Santos, Marcos Jun
Ra sân: Takuma Nishimura
72'
match change Yuhi Murakami
Ra sân: Keigo Sakakibara
81'
match yellow.png Yuta Koike
Kyota Funahashi
Ra sân: Yosuke Furukawa
match change
83'
Shota Kaneko
Ra sân: Kotaro Fujikawa
match change
83'
85'
match change Takuto Kimura
Ra sân: Kaina Yoshio

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Jubilo Iwata VS Yokohama Marinos

Jubilo Iwata Jubilo Iwata
Yokohama Marinos Yokohama Marinos
12
 
Phạt góc
 
4
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
0
 
Thẻ vàng
 
2
13
 
Tổng cú sút
 
9
3
 
Sút trúng cầu môn
 
3
10
 
Sút ra ngoài
 
6
15
 
Sút Phạt
 
12
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
42%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
58%
2
 
Cứu thua
 
4
24
 
Ném biên
 
24
88
 
Pha tấn công
 
95
70
 
Tấn công nguy hiểm
 
52

Đội hình xuất phát

Substitutes

47
Kyota Funahashi
42
Keisuke Goto
1
Naoki Hatta
40
Shota Kaneko
48
Tokumo Kawai
46
Ito Ryosuke
15
Kaito Suzuki
Jubilo Iwata Jubilo Iwata 4-2-3-1
4-2-1-3 Yokohama Marinos Yokohama Marinos
21
Miura
5
Ogawa
36
Graca
28
Kanuma
27
Yoshinag...
23
Yamamoto
7
Uehara
31
Furukawa
38
Fujiwara
14
Masaya
13
Fujikawa
21
Iikura
27
Matsubar...
15
Kamijima
5
Dudu
26
Koike
16
Fujita
35
Sakakiba...
25
Yoshio
17
Inoue
30
Nishimur...
20
Souza

Substitutes

8
Kida Takuya
34
Takuto Kimura
10
Marcos Junio Lima dos Santos, Marcos Jun
18
Kota Mizunuma
36
Yuhi Murakami
50
Powell Obinna Obi
38
Manato Yoshida
Đội hình dự bị
Jubilo Iwata Jubilo Iwata
Kyota Funahashi 47
Keisuke Goto 42
Naoki Hatta 1
Shota Kaneko 40
Tokumo Kawai 48
Ito Ryosuke 46
Kaito Suzuki 15
Jubilo Iwata Yokohama Marinos
8 Kida Takuya
34 Takuto Kimura
10 Marcos Junio Lima dos Santos, Marcos Jun
18 Kota Mizunuma
36 Yuhi Murakami
50 Powell Obinna Obi
38 Manato Yoshida

Dữ liệu đội bóng:Jubilo Iwata vs Yokohama Marinos

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 3.33
1 Bàn thua 0.33
3.67 Sút trúng cầu môn 4.67
4 Phạm lỗi 11.67
4.67 Phạt góc 1.67
1 Thẻ vàng 0.67
48% Kiểm soát bóng 48.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 2
1.2 Bàn thua 1.4
4 Sút trúng cầu môn 3.5
2.5 Phạm lỗi 10.7
4.3 Phạt góc 3
0.9 Thẻ vàng 0.5
46.3% Kiểm soát bóng 47.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Jubilo Iwata (20trận)
Chủ Khách
Yokohama Marinos (20trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
2
2
HT-H/FT-T
0
2
1
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
0
0
HT-H/FT-H
3
3
2
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
2
0
1
HT-H/FT-B
1
0
2
1
HT-B/FT-B
3
1
3
2