FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Juventude vs Atletico Mineiro, 06h00 ngày 06/05
Juventude
+0.25 0.90
-0.25 0.90
2.5 1.30
u 0.57
2.95
2.20
3.10
-0 0.90
+0 0.63
0.75 0.73
u 1.15
4
3
2.05
VĐQG Brazil » 19
KQBD Juventude vs Atletico Mineiro hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Juventude vs Atletico Mineiro, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Juventude vs Atletico Mineiro, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Juventude vs Atletico Mineiro hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Juventude vs Atletico Mineiro
Ronielson da Silva Barbosa Goal cancelled
0 - 1 Marcos Paulo Lima Barbeiro(OW)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Juventude VS Atletico Mineiro
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Juventude vs Atletico Mineiro
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Juventude
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Anderson Luiz de Carvalho Nene | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 3 | 1 | 26 | 6.64 | |
| 9 | Gilberto Oliveira Souza Junior | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 24 | 6.28 | |
| 4 | Wilker Angel | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 64 | 47 | 73.44% | 0 | 6 | 79 | 7.23 | |
| 12 | Vinicius Santos Marcos Miranda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 32 | 7.86 | |
| 16 | Jadson Alves dos Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 0 | 50 | 7.15 | |
| 20 | Jean Carlos Vicente | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 17 | 6.03 | |
| 28 | Alan luciano Ruschel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 20 | 64.52% | 2 | 3 | 62 | 6.97 | |
| 11 | Giovanny Bariani Marques | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 8 | Daniel Eduardo Giraldo Cardenas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 27 | 6.14 | |
| 47 | Marcos Paulo Lima Barbeiro | 2 | 2 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 2 | 60 | 6.98 | ||
| 19 | Gabriel Pereira Taliari | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 9 | 5.95 | |
| 2 | Ewerthon Diogenes da Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 5 | 1 | 51 | 6.24 | |
| 97 | Sebastiao Enio Santos de Almeida | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 0 | 35 | 5.7 | |
| 27 | Emerson Batalla | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 24 | 6.86 | |
| 44 | Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 27 | 6.4 | |
| 95 | Caique de Jesus Goncalves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 14 | 6.21 |
Atletico Mineiro
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Bernard Anicio Caldeira Duarte | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 14 | Vitor Hugo Franchescoli de Souza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.43 | |
| 22 | Everson Felipe Marques Pires | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 26 | 60.47% | 0 | 1 | 55 | 7.41 | |
| 6 | Junior Alonso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 2 | 84 | 7.43 | |
| 10 | Gustavo Henrique Furtado Scarpa | Tiền vệ công | 3 | 0 | 7 | 44 | 31 | 70.45% | 9 | 0 | 73 | 6.92 | |
| 33 | Ronielson da Silva Barbosa | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 2 | 24 | 6.29 | |
| 28 | Tomas Cuello | Cánh trái | 3 | 2 | 4 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 52 | 8.14 | |
| 8 | Fausto Vera | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 2 | 56 | 7.29 | |
| 17 | Igor Gomes | Tiền vệ công | 4 | 1 | 4 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 38 | 6.62 | |
| 38 | Caio Paulista | Hậu vệ cánh trái | 5 | 1 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 1 | 66 | 7.64 | |
| 2 | Natanael Moreira Milouski | Hậu vệ cánh phải | 4 | 2 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 2 | 1 | 69 | 8.01 | |
| 44 | Rubens Antonio Dias | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 4 | 40 | 36 | 90% | 0 | 2 | 69 | 8.94 | |
| 47 | Romulo Helbert Pereira Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 4 | 56 | 7.74 | |
| 30 | Brahian Palacios Alzate | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 19 | João Marcelo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

