FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Juventude vs Corinthians Paulista (SP), 06h00 ngày 12/08
Juventude
+0.5 0.88
-0.5 0.98
2.5 1.50
u 0.44
3.75
1.96
2.98
+0.25 0.88
-0.25 1.08
0.75 0.83
u 0.98
5
2.63
1.95
VĐQG Brazil » 19
KQBD Juventude vs Corinthians Paulista (SP) hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Juventude vs Corinthians Paulista (SP), tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Juventude vs Corinthians Paulista (SP), người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Juventude vs Corinthians Paulista (SP) hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Juventude vs Corinthians Paulista (SP)
Kiến tạo: Marcelo Hermes
Jose Andres Martinez Torres
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Juventude VS Corinthians Paulista (SP)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Juventude vs Corinthians Paulista (SP)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Juventude
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Anderson Luiz de Carvalho Nene | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.63 | |
| 9 | Gilberto Oliveira Souza Junior | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.13 | |
| 16 | Jadson Alves dos Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 0 | 54 | 7.11 | |
| 28 | Alan luciano Ruschel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 93 | Reginaldo Lopes de Jesus | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 5 | 0 | 49 | 6.88 | |
| 22 | Marcelo Hermes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 31 | 22 | 70.97% | 3 | 1 | 61 | 7.41 | |
| 8 | Daniel Eduardo Giraldo Cardenas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 13 | 5.93 | |
| 21 | Eudes Ruan de Sousa Carneiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 37 | 6.36 | |
| 19 | Gabriel Pereira Taliari | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 31 | 6.85 | |
| 7 | Gabriel Veron Fonseca de Souza | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 6.42 | |
| 17 | Matheus Barcelos da Silva | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.77 | |
| 97 | Sebastiao Enio Santos de Almeida | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 19 | 6.21 | |
| 44 | Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 2 | 53 | 7.72 | |
| 95 | Caique de Jesus Goncalves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 24 | 6.79 | |
| 5 | Cipriano | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 40 | 6.3 | |
| 23 | Abner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 45 | 6.46 |
Corinthians Paulista (SP)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Gustavo Henrique Vernes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 96 | 91 | 94.79% | 0 | 5 | 104 | 6.67 | |
| 5 | Ramalho Andre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 89 | 82 | 92.13% | 0 | 3 | 97 | 6.47 | |
| 11 | Angel Rodrigo Romero Villamayor | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 4.9 | |
| 26 | Fabricio Angileri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 5 | 0 | 24 | 6.53 | |
| 35 | Charles Rigon Matos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 5.96 | |
| 9 | Yuri Alberto | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 14 | 6.2 | |
| 8 | Rodrigo Garro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 48 | 40 | 83.33% | 6 | 0 | 74 | 7.41 | |
| 43 | Talles Magno | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 2 | 42 | 6.43 | |
| 70 | Jose Andres Martinez Torres | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 39 | 5.97 | |
| 21 | Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 50 | 46 | 92% | 2 | 0 | 63 | 6.07 | |
| 2 | Matheus Franca Silva | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 3 | 0 | 79 | 7.53 | |
| 1 | Hugo de Souza Nogueira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 37 | 6.33 | |
| 14 | Raniele Almeida Melo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 45 | 5.87 | |
| 27 | Breno Bidon | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 1 | 1 | 64 | 6.34 | |
| 56 | Guilherme Inacio | Forward | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 61 | Dieguinho | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 15 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

