FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Juventude vs Gremio (RS), 02h00 ngày 02/06
Juventude
+0.25 0.85
-0.25 1.00
2.25 0.88
u 0.82
3.00
2.20
3.10
-0 0.85
+0 0.70
1 0.92
u 0.78
3.3
3
1.98
VĐQG Brazil » 19
KQBD Juventude vs Gremio (RS) hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Juventude vs Gremio (RS), tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Juventude vs Gremio (RS), người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Juventude vs Gremio (RS) hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Juventude vs Gremio (RS)
Walter Kannemann Penalty awarded
0 - 1 Martin Braithwaite
0 - 2 Cristian Olivera Kiến tạo: Franco Cristaldo
Ra sân: Giovanny Bariani Marques
Andre HenriqueRa sân: Martin Braithwaite
Ra sân: Anderson Luiz de Carvalho Nene
Ra sân: Caique de Jesus Goncalves
Alexander Ernesto Aravena GuzmanRa sân: Alysson
Wagner Leonardo
Ra sân: Gabriel Pereira Taliari
Ra sân: Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte
Ronald FalkoskiRa sân: Cristian Olivera
Riquelme Freitas dos SantosRa sân: Franco Cristaldo
Gustavo Martins
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Juventude VS Gremio (RS)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Juventude vs Gremio (RS)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Juventude
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Anderson Luiz de Carvalho Nene | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 0 | 42 | 5.98 | |
| 9 | Gilberto Oliveira Souza Junior | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 6 | 5.91 | |
| 12 | Vinicius Santos Marcos Miranda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 36 | 7.02 | |
| 20 | Jean Carlos Vicente | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 6 | 0 | 24 | 6.09 | |
| 28 | Alan luciano Ruschel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 4 | 0 | 78 | 6.32 | |
| 34 | Rodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 6 | 74 | 7.07 | |
| 11 | Giovanny Bariani Marques | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 24 | 5.75 | |
| 47 | Marcos Paulo Lima Barbeiro | 1 | 0 | 0 | 69 | 57 | 82.61% | 0 | 1 | 84 | 6.24 | ||
| 19 | Gabriel Pereira Taliari | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 20 | 6.23 | |
| 17 | Matheus Barcelos da Silva | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.02 | |
| 2 | Ewerthon Diogenes da Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 3 | 0 | 58 | 5.83 | |
| 97 | Sebastiao Enio Santos de Almeida | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 41 | 6.52 | |
| 27 | Emerson Batalla | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 28 | 21 | 75% | 2 | 1 | 47 | 6.48 | |
| 44 | Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 2 | 35 | 6.22 | |
| 95 | Caique de Jesus Goncalves | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 39 | 6.51 | |
| 72 | Daniel Peixoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 20 | 6.39 |
Gremio (RS)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Martin Braithwaite | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 20 | 7.16 | |
| 4 | Walter Kannemann | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 4 | 37 | 8.44 | |
| 1 | Tiago Luis Volpi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 30 | 7.69 | |
| 10 | Franco Cristaldo | Tiền vệ công | 2 | 2 | 6 | 35 | 32 | 91.43% | 12 | 1 | 56 | 7.84 | |
| 23 | Marlon Rodrigues Xavier | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 1 | 47 | 7.08 | |
| 20 | Mathias Villasanti | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 0 | 58 | 7.12 | |
| 99 | Cristian Olivera | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 42 | 7.53 | |
| 17 | Douglas Moreira Fagundes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 40 | 7.03 | |
| 3 | Wagner Leonardo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 4 | 34 | 7.09 | |
| 16 | Alexander Ernesto Aravena Guzman | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 53 | Gustavo Martins | Trung vệ | 2 | 2 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 7 | 77 | 8.27 | |
| 77 | Andre Henrique | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 4 | 25 | 6.33 | |
| 35 | Ronald Falkoski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.19 | |
| 47 | Alysson | Forward | 2 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 4 | 46 | 7.95 | |
| 65 | Riquelme Freitas dos Santos | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

