FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Juventude vs Gremio (RS), 04h00 ngày 23/02

Vòng
04:00 ngày 23/02/2026
Juventude
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 0)
Gremio (RS)

Pen [1-4]

Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.95
Xỉu
1.85
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2.05
Chẵn
1.8
Tỷ số chính xác
1-0
7 5.9
2-0
14 10
2-1
10.5 42
3-1
32 165
3-2
48 125
4-2
175 130
4-3
175 175
0-0
7.1
1-1
5.3
2-2
16
3-3
110
4-4
175
AOS
60

Brazil Campeonato Gaucho

KQBD Juventude vs Gremio (RS) hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Juventude vs Gremio (RS), tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Juventude vs Gremio (RS), người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Brazil Campeonato Gaucho 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Juventude vs Gremio (RS) hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Juventude vs Gremio (RS)

Juventude Juventude
Phút
Gremio (RS) Gremio (RS)
Gabriel Pereira Taliari 1 - 0 match pen
24'
36'
match yellow.png Carlos Vinicius Alves Morais
44'
match yellow.png Arthur Henrique Ramos de Oliveira Melo
Luis Manuel Castro Caceres match yellow.png
50'
Alisson Pelegrini Safira match yellow.png
66'
Jandrei match yellow.png
67'
69'
match yellow.png Erick Noriega
71'
match goal 1 - 1 Viery Fernandes Santos Lopes
Kiến tạo: Erick Noriega
Gabriel Pereira Taliari match yellow.png
73'
79'
match yellow.png Cristian Pavon
Rodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam match yellow.png
90'
Lucas Mineiro match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Juventude VS Gremio (RS)

Juventude Juventude
Gremio (RS) Gremio (RS)
9
 
Tổng cú sút
 
16
2
 
Sút trúng cầu môn
 
3
28
 
Phạm lỗi
 
16
4
 
Phạt góc
 
4
15
 
Sút Phạt
 
28
3
 
Việt vị
 
0
6
 
Thẻ vàng
 
4
38%
 
Kiểm soát bóng
 
62%
3
 
Cứu thua
 
1
8
 
Thử thách
 
11
22
 
Long pass
 
37
3
 
Successful center
 
1
6
 
Sút ra ngoài
 
6
1
 
Cản sút
 
7
8
 
Rê bóng thành công
 
13
4
 
Đánh chặn
 
7
14
 
Ném biên
 
26
274
 
Số đường chuyền
 
438
74%
 
Chuyền chính xác
 
83%
76
 
Pha tấn công
 
113
21
 
Tấn công nguy hiểm
 
37
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
42%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
58%
2
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
4
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
10
49
 
Số pha tranh chấp thành công
 
67
1.16
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.62
0.93
 
Cú sút trúng đích
 
1.18
14
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
14
9
 
Số quả tạt chính xác
 
20
35
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
50
14
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
17
26
 
Phá bóng
 
13

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Juventude vs Gremio (RS)

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.33
0 Bàn thua 2
5.67 Phạt góc 4.67
1.67 Thẻ vàng 2
5.67 Sút trúng cầu môn 3
51.33% Kiểm soát bóng 50.33%
16 Phạm lỗi 7.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.5
0.5 Bàn thua 1.2
4 Phạt góc 3.9
1.6 Thẻ vàng 1.9
4.3 Sút trúng cầu môn 3.4
49.2% Kiểm soát bóng 47.5%
12.1 Phạm lỗi 10

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Juventude (35trận)
Chủ Khách
Gremio (RS) (39trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
7
5
3
HT-H/FT-T
3
0
5
4
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
1
2
2
1
HT-H/FT-H
5
3
2
6
HT-B/FT-H
0
1
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
2
2
3
HT-B/FT-B
0
1
2
1