FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia

Kết quả bóng đá trận Juventude vs Monsoon FC, 04h00 ngày 26/01

Vòng 5
04:00 ngày 26/01/2026
Juventude
Đã kết thúc 3 - 0 (1 - 0)
Monsoon FC
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 25°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.85
Xỉu
1.95
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.88
Tỷ số chính xác
1-0
4.34 19
2-0
4.49 85
2-1
8.8 6.9
3-1
12.5 14.5
3-2
55 24
4-2
110 175
4-3
175 175
0-0
8.4
1-1
9
2-2
40
3-3
175
4-4
175
AOS
15

Brazil Campeonato Gaucho

KQBD Juventude vs Monsoon FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Juventude vs Monsoon FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Juventude vs Monsoon FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Brazil Campeonato Gaucho 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Juventude vs Monsoon FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Juventude vs Monsoon FC

Juventude Juventude
Phút
Monsoon FC Monsoon FC
27'
match yellow.png Camargo
Rai dos Reis Ramos match yellow.png
30'
Rodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam 1 - 0
Kiến tạo: Marcos Paulo Lima Barbeiro
match goal
38'
Rodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam Goal awarded match var
43'
44'
match yellow.png Matheus Candido
45'
match yellow.png Jonathan Cabeca
55'
match yellow.png Yago Alves
Messias Rodrigues da Silva Junior match yellow.png
57'
Gabriel Pereira Taliari match yellow.png
59'
Patryck Lanza dos Reis 2 - 0
Kiến tạo: Alisson Pelegrini Safira
match goal
67'
Juan Christian 3 - 0 match goal
83'
Lucas Mineiro match yellow.png
87'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Juventude VS Monsoon FC

Juventude Juventude
Monsoon FC Monsoon FC
21
 
Tổng cú sút
 
7
6
 
Sút trúng cầu môn
 
2
27
 
Phạm lỗi
 
10
2
 
Phạt góc
 
0
10
 
Sút Phạt
 
27
1
 
Việt vị
 
1
4
 
Thẻ vàng
 
4
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
2
 
Cứu thua
 
3
11
 
Thử thách
 
8
38
 
Long pass
 
24
9
 
Successful center
 
2
12
 
Sút ra ngoài
 
3
3
 
Cản sút
 
2
7
 
Rê bóng thành công
 
2
5
 
Đánh chặn
 
7
20
 
Ném biên
 
20
465
 
Số đường chuyền
 
362
88%
 
Chuyền chính xác
 
80%
91
 
Pha tấn công
 
74
34
 
Tấn công nguy hiểm
 
20
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
63%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
37%
3
 
Cơ hội lớn
 
0
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
16
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
42
 
Số pha tranh chấp thành công
 
49
3.42
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.19
2.31
 
Cú sút trúng đích
 
0.26
32
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
6
18
 
Số quả tạt chính xác
 
6
32
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
43
10
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
6
11
 
Phá bóng
 
17

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Juventude vs Monsoon FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1
0 Bàn thua 1
5.67 Phạt góc 3.33
1.67 Thẻ vàng 3
5.67 Sút trúng cầu môn 4.67
51.33% Kiểm soát bóng 54.67%
16 Phạm lỗi 11
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1
0.5 Bàn thua 1.1
4 Phạt góc 3.8
1.6 Thẻ vàng 2.8
4.3 Sút trúng cầu môn 4.3
49.2% Kiểm soát bóng 51%
12.1 Phạm lỗi 7.3

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Juventude (35trận)
Chủ Khách
Monsoon FC (18trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
7
2
2
HT-H/FT-T
3
0
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
2
2
0
HT-H/FT-H
5
3
2
5
HT-B/FT-H
0
1
1
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
2
2
0
1
HT-B/FT-B
0
1
1
0