FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Juventude vs Vasco da Gama, 06h00 ngày 20/06
Juventude
-0.25 0.87
+0.25 1.03
2.25 0.98
u 0.72
2.08
3.40
2.95
-0 0.87
+0 1.14
0.75 0.71
u 0.99
VĐQG Brazil » 19
KQBD Juventude vs Vasco da Gama hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Juventude vs Vasco da Gama, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Juventude vs Vasco da Gama, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Juventude vs Vasco da Gama hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Juventude vs Vasco da Gama
Jose Gabriel dos Santos Silva
Pablo Manuel Galdames
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Juventude VS Vasco da Gama
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Juventude vs Vasco da Gama
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Juventude
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Anderson Luiz de Carvalho Nene | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 7 | 0 | 33 | 6.62 | |
| 9 | Gilberto Oliveira Souza Junior | Forward | 3 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 21 | 6.33 | |
| 1 | Gabriel Vasconcelos Ferreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 48 | 7.14 | |
| 16 | Jadson Alves dos Santos | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 48 | 7.38 | |
| 20 | Jean Carlos Vicente | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 3 | 0 | 9 | 6.33 | |
| 4 | Danilo Boza Junior | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 74 | 63 | 85.14% | 0 | 3 | 84 | 7.09 | |
| 19 | Gabriel Pereira Taliari | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.25 | |
| 2 | Joao Lucas de Almeida Carvalho | Defender | 1 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 2 | 3 | 55 | 6.76 | |
| 3 | Jose Marcos Alves Luis | Defender | 0 | 0 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 3 | 72 | 7.59 | |
| 7 | Erick Samuel Correa Farias | Forward | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 13 | 6.29 | |
| 11 | Marcelo Josede Lima | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 1 | 18 | 6.35 | |
| 21 | Lucas Barbosa | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 31 | 22 | 70.97% | 4 | 4 | 53 | 8.54 | |
| 44 | Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 95 | Caique de Jesus Goncalves | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 0 | 70 | 7.11 | |
| 45 | Werik Popo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.18 | |
| 12 | Gabriel Inocêncio | Defender | 0 | 0 | 2 | 42 | 38 | 90.48% | 2 | 1 | 70 | 7.63 |
Vasco da Gama
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leonardo Jardim, Leo Gago | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 31 | 5.23 | |
| 4 | Maicon Pereira Roque | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 2 | 53 | 6.72 | |
| 96 | Paulo Henrique Alves | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 2 | 1 | 58 | 6.1 | |
| 31 | Rosicley Pereira Da Silva,Rossi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 4 | 0 | 17 | 6.17 | |
| 12 | Victor Luis Chuab Zamblauskas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 45 | 40 | 88.89% | 7 | 3 | 77 | 6.04 | |
| 27 | Pablo Manuel Galdames | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 29 | 5.9 | |
| 3 | Leonardo Pinheiro da Conceicao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 2 | 52 | 6.19 | |
| 7 | David Correa da Fonseca | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 5.9 | |
| 70 | Serginho Antonio Da Luiz Junior | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 2 | 0 | 14 | 6.08 | |
| 23 | Jose Gabriel dos Santos Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 38 | 5.97 | |
| 9 | Clayton Fernandes Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 2 | 29 | 6.06 | |
| 20 | Juan Sebastian Sforza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 2 | 40 | 6.65 | |
| 28 | Adson Ferreira Soares | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 36 | 6.07 | |
| 77 | Rayan Vitor | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 8 | 6.22 | |
| 85 | Mateus Carvalho dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 27 | 6.09 | |
| 98 | JP | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 19 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

