FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Juventude vs Vitoria BA, 05h00 ngày 12/06
Juventude
-0.5 0.96
+0.5 0.84
2 0.80
u 0.90
1.96
3.50
3.11
-0.25 0.96
+0.25 0.66
0.75 0.67
u 1.03
VĐQG Brazil » 19
KQBD Juventude vs Vitoria BA hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Juventude vs Vitoria BA, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Juventude vs Vitoria BA, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Juventude vs Vitoria BA hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Juventude vs Vitoria BA
Caio Vinicius da Conceicao
Kiến tạo: Anderson Luiz de Carvalho Nene
Willian Osmar de Oliveira Silva
1 - 1 Willian Osmar de Oliveira Silva
Jose HugoRa sân: Caio Vinicius da Conceicao
Leo NaldiRa sân: Osvaldo Lourenco Filho
Ra sân: Erick Samuel Correa Farias
Ra sân: Marcelo Josede Lima
Erick Leonel Castillo ArroyoRa sân: Luan Santos
Luiz Adriano de Souza da SilvaRa sân: Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza
Lucas Willians Assis Arcanjo
Ra sân: Anderson Luiz de Carvalho Nene
Ra sân: Ewerthon Diogenes da Silva
Leo Naldi
Jean Mota Oliveira de SouzaRa sân: Matheusinho
Ra sân: Lucas Barbosa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Juventude VS Vitoria BA
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Juventude vs Vitoria BA
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Juventude
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Anderson Luiz de Carvalho Nene | Tiền vệ công | 0 | 0 | 6 | 23 | 11 | 47.83% | 13 | 0 | 42 | 7.42 | |
| 9 | Gilberto Oliveira Souza Junior | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 7 | 5.82 | |
| 1 | Gabriel Vasconcelos Ferreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 37 | 6.09 | |
| 16 | Jadson Alves dos Santos | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 1 | 0 | 59 | 6.37 | |
| 28 | Alan luciano Ruschel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 1 | 2 | 78 | 6.45 | |
| 34 | Rodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam | Defender | 3 | 1 | 0 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 6 | 85 | 8.28 | |
| 4 | Danilo Boza Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 75 | 93.75% | 0 | 1 | 90 | 6.7 | |
| 14 | Ewerthon Diogenes da Silva | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 44 | 33 | 75% | 4 | 3 | 60 | 6.88 | |
| 7 | Erick Samuel Correa Farias | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 15 | 6.16 | |
| 37 | Rildo Goncalves de Amorim Filho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 15 | 5.84 | |
| 11 | Marcelo Josede Lima | Forward | 2 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 2 | 2 | 27 | 6.75 | |
| 21 | Lucas Barbosa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 2 | 42 | 6.47 | |
| 44 | Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.11 | |
| 95 | Caique de Jesus Goncalves | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 50 | 44 | 88% | 0 | 1 | 60 | 6.89 | |
| 12 | Gabriel Inocêncio | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 13 | 6.1 |
Vitoria BA
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Luiz Adriano de Souza da Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 7 | 6.18 | |
| 11 | Osvaldo Lourenco Filho | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 17 | 5.98 | |
| 10 | Jean Mota Oliveira de Souza | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6 | |
| 29 | Willian Osmar de Oliveira Silva | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 3 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 1 | 42 | 6.97 | |
| 30 | Matheusinho | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 7 | 1 | 47 | 6.84 | |
| 8 | Luan Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 30 | 6.03 | |
| 97 | Willean Bernardo Willemen | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 2 | 2 | 78 | 7.06 | |
| 15 | Caio Vinicius da Conceicao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 17 | 6.06 | |
| 9 | Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 23 | 6.31 | |
| 4 | Wagner Leonardo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 3 | 63 | 6.37 | |
| 16 | Lucas Esteves Souza | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 4 | 1 | 60 | 6.74 | |
| 13 | Camutanga | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 3 | 50 | 6.45 | |
| 1 | Lucas Willians Assis Arcanjo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 1 | 38 | 6.13 | |
| 5 | Leo Naldi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 18 | 6.38 | |
| 17 | Jose Hugo | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 100% | 3 | 0 | 25 | 6.84 | |
| 31 | Eryc Castillo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

